A Night of Favorite Film Music (09.05.2026) | Giới thiệu tác phẩm - Saigon Classical Music Group | Nhóm bạn yêu nhạc cổ điển Sài Gòn

From Opera Stage to Concert Hall (09.5.2026)

24/04/2026

From Opera Stage to Concert Hall (09.5.2026)

24/04/2026

A Night of Favorite Film Music (09.05.2026) | Giới thiệu tác phẩm

GIỚI THIỆU TÁC PHẨM

 

LUIZ BONFA (1922-2001)

Carnival Morningfrom Black Orpheus (1959)

Chương Vũ (violin), Phan Phụng Thiên Bảo (piano)

 

Không nhiều giai điệu có thể có sức gợi cảm tức thì như những thanh âm mở đầu bản nhạc “Manhã de Carnaval” của Luiz Bonfá. Với thính giả toàn cầu, chủ đề ám ảnh này chính là thanh âm của đất nước Brazil – một thanh âm của niềm hân hoan rạng ngời nhuốm màu sầu muộn ngọt ngào, khôn nguôi. Ra đời năm 1959, bản nhạc đã gắn bó không thể tách rời với bộ phim đã đưa nó đến danh vọng toàn cầu: kiệt tác điện ảnh Orfeu Negro (tựa tiếng Anh: Black Orpheus) của đạo diễn Marcel Camus.

Bộ phim, một thiên hùng ca tái hiện đầy sống động huyền thoại Hy Lạp về chàng Orpheus và nàng Eurydice trong bối cảnh lễ hội Carnival tại Rio de Janeiro, đã tạo nên một cơn địa chấn trên toàn cầu, giành cả giải Cành cọ vàng tại Liên hoan Phim Cannes lẫn giải Oscar cho Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất. Tác phẩm đã mang đến cho thế giới cái nhìn mê hoặc đầu tiên về văn hóa Brazil, và quan trọng hơn cả, là hương vị đầu tiên của một "làn sóng mới" đầy tinh tế trong âm nhạc: Bossa Nova. Giai điệu của Bonfá, được dệt nên xuyên suốt bộ phim như bản tình ca của đôi tình nhân bạc mệnh, đã trở thành linh hồn của tác phẩm và là sứ giả toàn cầu đầu tiên của Bossa Nova.

Nhạc sĩ Luiz Bonfá, một nghệ sĩ guitar bậc thầy và là nhân vật then chốt của cuộc cách mạng âm nhạc này. Tài năng kiệt xuất của ông nằm ở khả năng kết nối những giai điệu trữ tình, giàu xúc cảm của dòng nhạc samba-canção tiền thân với ngôn ngữ hòa âm phức tạp, mang âm hưởng jazz của Bossa Nova đang thành hình. “Manhã de Carnaval” chính là hiện thân hoàn hảo cho sự tổng hòa đó. Giai điệu của nó thuần khiết, khó quên và thấm đẫm saudade - thuật ngữ độc đáo trong tiếng Bồ Đào Nha để chỉ một nỗi khao khát sâu sắc, u hoài. Thế nhưng, bên dưới dòng giai điệu nồng nàn ấy là một cấu trúc hòa âm phong phú, được xây dựng trên những hợp âm chuyển tinh xảo của nhạc jazz, vốn sẽ trở thành dấu ấn đặc trưng của thể loại và khiến tác phẩm trở nên đầy sức quyến rũ với các nghệ sĩ jazz. Một minh chứng cho niềm tin nghệ thuật của Bonfá là ông đã phải đấu tranh để bản nhạc được đưa vào phim, và đã thành công thuyết phục đạo diễn Marcel Camus, người ban đầu đã từ chối nó.

Dù bộ phim đã khắc họa một viễn cảnh lãng mạn hóa, theo một số nhà phê bình Brazil, là "dị hóa", về cuộc sống nơi các khu ổ chuột favela, di sản âm nhạc của tác phẩm là không thể chối cãi. Phần lời gốc tiếng Bồ Đào Nha của Antônio Maria đã nắm bắt được chủ đề cốt lõi của câu chuyện: bản chất ngây ngất nhưng phù du của tình yêu. Bài hát mở đầu bằng những ca từ "Bình minh, ôi một sớm mai thật đẹp", ca tụng một niềm vui vừa chớm đến, đồng thời thừa nhận sự mong manh của nó: "Sau một ngày hạnh phúc này / Ta nào biết ngày mai có còn chăng". Đó là khúc ca của khoảnh khắc hiện tại được cảm nhận bằng tất cả sự mãnh liệt của con tim. Điều này hoàn toàn tương phản với phiên bản lời tiếng Anh nổi tiếng, "A Day in the Life of a Fool," vốn biến câu chuyện thành lời than khóc cho một tình yêu đã mất.

Bản chuyển soạn cho violin và dương cầm tối nay đã chắt lọc tác phẩm đến tận cùng tinh túy của giai điệu và hòa âm. Với khả năng biểu đạt trữ tình, violin đảm nhận vai trò cây đàn guitar của Orpheus, cất lên chủ đề bất hủ của tác phẩm. Piano kiến tạo nên thế giới hòa âm phong phú, đa sắc thái của Rio, níu giữ giai điệu trên nền nhịp điệu đảo phách tinh tế của Bossa Nova. Hãy cùng lắng nghe cuộc đối thoại giữa giai điệu thống thiết và hòa âm tinh xảo - một cuộc đối thoại kể câu chuyện về tình yêu, mất mát, và về một sớm mai lễ hội phù du mà diễm lệ, một sớm mai đã góp phần thay đổi thanh âm của nền âm nhạc thế giới.

 


 

DMITRI SHOSTAKOVICH (1906-1975)

Second Waltzfrom Eyes Wide Shut (1999)

Chương Vũ (violin), Nguyễn Trọng Quý (piano)

 

Có những tác phẩm âm nhạc được hòa quyện một cách bậc thầy với khoảnh khắc điện ảnh đến độ cả hai trở nên bất khả phân ly. Và đó chính là trường hợp của bản Waltz Số 2 của Dmitri Shostakovich, một tác phẩm mà trong tâm trí hàng triệu người, sẽ mãi mãi gợi nên thế giới đầy bóng tối, mộng mị trong bộ phim cuối cùng của Stanley Kubrick, Eyes Wide Shut (1999). Với giai điệu saxophone uốn lượn và tiết tấu dứt khoát, mang âm hưởng quân đội, bản waltz vừa thanh lịch, u hoài, lại vừa bất an sâu sắc - một dấu ấn âm thanh hoàn hảo cho một bộ phim về những bí mật ẩn giấu dưới lớp vỏ bọc hôn nhân hào nhoáng. Điều trớ trêu là tác phẩm đậm chất hiện đại về nỗi bất an tâm lý-tính dục này lại bắt đầu cuộc đời mình trong một thế giới hoàn toàn khác: như một đoạn nhạc phụ trong phần nhạc nền cho một bộ phim tuyên truyền của Liên Xô năm 1956, nhằm ca ngợi một chiến dịch nông nghiệp của nhà nước.

Để thấu hiểu bản waltz này, ta phải thấu hiểu cuộc đời đầy hiểm nguy của người đã tạo ra nó. Dmitri Shostakovich đã sống trên lằn ranh của lưỡi dao, chèo lái con thuyền sự nghiệp giữa bối cảnh nghệ thuật đầy cạm bẫy của Liên bang Xô viết. Sau khi bị chế độ Stalin lên án một cách tàn bạo vào năm 1936 vì vở opera Lady Macbeth của Mtsensk, ông đã sống trong nỗi sợ hãi triền miên. Nhạc phim và "nhạc nhẹ" của ông trở thành một nơi trú ẩn tối quan trọng - một phương cách để vừa giữ mình hữu ích trước công chúng, vừa duy trì hoạt động nghệ thuật, trong khi né tránh "chủ nghĩa hình thức" đầy nguy hiểm trong những bản giao hưởng và tứ tấu sâu sắc hơn của mình.

Bản waltz này là một kiệt tác của tính hai mặt đó. Bề ngoài, đây là một vũ điệu quyến rũ, dễ nghe. Nhưng ẩn sâu bên trong, tác phẩm thấm đẫm một nỗi u sầu rất riêng của Shostakovich. Được viết ở giọng Đô thứ trầm buồn nhưng lại không ngừng phiêu lãng với những hợp âm trưởng tươi sáng hơn, tâm trạng của nó vĩnh viễn bất ổn. Tiết tấu "ùm-ba-ba" đều đặn, gần như máy móc cho cảm giác ít giống một vũ điệu Vienna vui tươi mà lại tựa tiếng tích tắc của một cỗ máy dây cót - một niềm hạnh phúc công chúng được áp đặt, bị ám ảnh bởi nỗi buồn riêng tư. Đó là chiếc mặt nạ mỉm cười với đôi mắt buồn, một ẩn dụ hoàn hảo cho người nghệ sĩ buộc phải sáng tạo dưới con mắt giám sát của một nhà nước toàn trị.

Trong nhiều thập kỷ, tác phẩm này vẫn tương đối ít được biết đến ở phương Tây, và thường bị nhận nhầm là thuộc về một "Tổ khúc Jazz" nào đó. Danh tiếng toàn cầu của nó hoàn toàn nhờ vào Stanley Kubrick, người có tài năng tuyển chọn thiên bẩm, đã nhận ra kịch tính nội tại của bản waltz. Bằng cách dùng tác phẩm để định hình câu chuyện của Eyes Wide Shut, Kubrick đã tái định vị ý nghĩa của bản nhạc, biến nó từ một tác phẩm nhỏ của Liên Xô thành một biểu tượng phổ quát cho sự bí ẩn của nhục cảm và nỗi bất an trong hôn nhân. Ông đã kết nối sự căng thẳng cố hữu của bản waltz - sự pha trộn giữa vẻ thanh lịch và cảm giác bất ổn - với hành trình khám phá của bộ phim về lòng chung thủy, ảo ảnh và dục vọng. Khi làm vậy, Kubrick không chỉ bất tử hóa tác phẩm mà còn tạo ra một nghịch lý hấp dẫn: một tác phẩm "nhạc nhẹ" giờ đây lại đóng vai trò như một cánh cổng dẫn dắt những thính giả mới đến với vũ trụ âm nhạc đen tối, đồ sộ và đậm màu sắc chính trị của một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất thế kỷ 20.

Trong bản chuyển soạn cho violin và dương cầm tối nay, âm nhạc được lột tả đến tận cùng những yếu tố cốt lõi. Cây violin trở thành tiếng kèn saxophone ai oán, thanh mảnh, mang theo giai điệu khắc khoải, không thể xóa nhòa, âm thanh piano mang đến nhịp điệu thôi thúc không ngừng và nền tảng hòa âm đầy bất ổn của bản waltz. Cùng nhau, hai nhạc cụ mời gọi chúng ta vào một vũ điệu của những đối nghịch sâu sắc và tuyệt đẹp - một vũ điệu giữa vẻ duyên dáng bề ngoài và nỗi khao khát riêng tư, giữa hào quang điện ảnh và bi kịch lịch sử.

 


 

NINO ROTA (1911-79)

A Time for Usfrom Romeo and Juliet (1968)

Chương Vũ (violin), Nguyễn Trọng Quý (piano)

 

Với cả một thế hệ, giai điệu bản "Thời khắc cho đôi ta" của Nino Rota chính là thanh âm định danh cho đôi tình nhân bạc mệnh của Shakespeare. Được sáng tác cho phiên bản điện ảnh Romeo và Juliet năm 1968 của Franco Zeffirelli, bản nhạc này đã vượt khỏi khởi nguồn điện ảnh của mình để trở thành một bản thánh ca lãng mạn toàn cầu, đứng đầu các bảng xếp hạng nhạc pop và chiếm trọn trái tim hàng triệu người. Thế nhưng, đằng sau vẻ đẹp giản dị và nao lòng ấy là một câu chuyện về cấu trúc sáng tác xuất sắc và một cuộc chuyển mình văn hóa đầy hấp dẫn.

Nino Rota là một con người của hai thế giới. Vừa là một thần đồng được đào tạo bài bản theo lối cổ điển tại Học viện Curtis danh giá, ông vừa là một trong những nhà soạn nhạc phim năng suất nhất lịch sử, nổi tiếng với những lần hợp tác biểu tượng cùng các đạo diễn như Federico Fellini và Francis Ford Coppola. Trong một kỷ nguyên mà trường phái tiên phong (avant-garde) đẩy âm nhạc về phía nghịch tai và trừu tượng, Rota vẫn là một người bảo vệ kiên định và không khoan nhượng cho giai điệu. Ông tin rằng một chủ đề đẹp là một ngôn ngữ toàn cầu, một triết lý được hiện thân hoàn hảo trong tác phẩm vượt thời gian này.

Cấu trúc của chủ đề này là một nét chấm phá thiên tài. Nó không phải một, mà là sự hợp nhất bậc thầy của các mô-típ âm nhạc riêng lẻ cho Romeo và Juliet, thể hiện về mặt âm nhạc việc hai tâm hồn hòa làm một. Nó xuất hiện lần đầu tiên đầy định mệnh trong phim tại vũ hội nhà Capulet, nơi một người hát rong đã trình diễn nó qua ca khúc "Tuổi trẻ là gì?". Lời ca là một lời tiên tri nghiệt ngã về bi kịch sắp xảy đến: "Một đóa hồng bừng nở, rồi sẽ tàn phai / Tuổi trẻ cũng vậy / Người thiếu nữ đẹp nhất cũng vậy." Khi Romeo và Juliet trao nhau ánh mắt đầu tiên, họ không hề hay biết về lời cảnh báo này; đó là một khoảnh khắc kịch tính đầy mỉa mai và cao diệu, khi âm nhạc nói lên một sự thật mà các nhân vật chưa thể nghe thấy.

Làm thế nào một chủ đề từ một bi kịch vĩ đại lại có thể trở thành một bản nhạc kinh điển đầy hy vọng và được yêu thích trong các lễ cưới? Câu trả lời nằm ở hành trình đáng chú ý của nó sau bộ phim. Năm 1969, một phiên bản không lời của Henry Mancini đã vươn lên vị trí số 1 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100. Ngay sau đó, một phần lời mới được viết, biến bài hát thành "Thời khắc cho đôi ta". Phiên bản mới này đã đảo ngược hoàn toàn chủ nghĩa định mệnh của bản gốc, thay vào đó mang đến một lời hứa về hy vọng và sự bền bỉ: "Sẽ có một thời khắc cho đôi ta, một ngày nào đó / Khi xiềng xích bị phá tan bởi lòng dũng cảm sinh ra từ một tình yêu tự do." Thế giới đã đón nhận thông điệp lạc quan này, và giai điệu tuyệt đẹp ấy đã tái sinh thành một bản thánh ca của tình yêu vĩnh cửu.

Trong bản chuyển soạn thân mật tối nay, chuyện tình kinh điển này được chắt lọc thành một cuộc đối thoại chân thành. Violin đảm nhận vai trò của người ca sĩ, tiếng đàn của nó chứa chan niềm đam mê trữ tình và nỗi khao khát của đôi tình nhân trẻ và piano mang đến thế giới hòa âm phong phú, gợi lên tiếng đàn luýt và đàn hạc của thành Verona thời Phục hưng. Hãy cùng lắng nghe hai nhạc cụ này kể câu chuyện về một giai điệu mạnh mẽ đến mức có thể chứa đựng hai ý nghĩa cùng một lúc: nỗi buồn tươi đẹp của một tình yêu đã mất, và niềm hy vọng vĩnh cửu về một "thời khắc cho đôi ta".

 


 

JOHN WILLIAMS (b. 1932)

Chairman’s Waltz” from Memoirs of a Geisha (2005)

Chương Vũ (violin), Nguyễn Trọng Quý (piano)

 

Nhắc đến cái tên John Williams là nhắc đến những thanh âm hùng tráng nhất của điện ảnh hiện đại - những đoạn kèn hiệu bay bổng của Star Wars, những khúc hành quân phấn khích của Indiana Jones. Thế nhưng, nếu chỉ tập trung vào những bản nhạc cho các bom tấn anh hùng, ta sẽ bỏ lỡ sự tinh tế sâu sắc của một bậc thầy. Một minh chứng hoàn hảo cho nghệ thuật tinh xảo này là phần nhạc nền của ông cho bộ phim Hồi Ức của một Geisha (2005), một tác phẩm của nội tâm và vẻ đẹp tuyệt mỹ. Tại trái tim của tác phẩm ấy là "Điệu Waltz của Ngài Chủ tịch", một bản nhạc không chỉ là chủ đề tình yêu, mà còn là linh hồn âm nhạc cho câu chuyện về nỗi khao khát kéo dài cả một đời người.

Bộ phim kể câu chuyện về Chiyo, một cô bé từ làng chài nghèo khó bị bán vào thế giới khép kín và đầy lễ nghi của một okiya (nhà geisha) ở Kyoto. Phần nhạc nền đã phản chiếu một cách xuất sắc hành trình của cô bằng cách tạo ra một thế giới âm thanh hòa quyện giữa phương Đông và phương Tây. Williams đã khéo léo dệt những thanh âm thoát tục của các nhạc cụ Nhật Bản như sáo tre shakuhachi và đàn tranh koto vào kết cấu của một dàn nhạc giao hưởng phương Tây. Điều này tạo ra một không gian âm thanh vừa chân thực với bối cảnh, nhưng lại truyền tải được cốt lõi cảm xúc bằng một ngôn ngữ âm nhạc mà cả thế giới đều thấu hiểu.

Tuy nhiên, "Điệu Waltz của Ngài Chủ tịch" lại là một sự tách mình đầy chủ đích và ấn tượng khỏi âm thanh lai hợp này. Đây là một tác phẩm thuần túy, không giấu giếm của chủ nghĩa lãng mạn châu Âu, một valse triste ("điệu waltz buồn") mà ngỡ như được viết bởi chính Tchaikovsky. Lựa chọn phong cách này là một nét chấm phá thiên tài về mặt tự sự. Bản waltz được viết dành cho Ngài Chủ tịch, người đàn ông lịch lãm và nhân hậu, người chỉ bằng một hành động trắc ẩn duy nhất, đã trao cho cô bé Chiyo niềm hy vọng để cô có thể chịu đựng cuộc đời gian khó của mình. Bản nhạc đã mã hóa ông về mặt âm nhạc như một hình mẫu đến từ một thế giới khác, tinh hoa hơn - một thế giới bên ngoài những khuôn khổ cứng nhắc của khu phố geisha mà Sayuri dành cả đời để vươn tới. Nhịp điệu ba phách dịu dàng của bản waltz không phải là nhịp của một vũ điệu thực thụ, mà là của một định mệnh đã khởi đầu, một "vũ điệu của số phận" duyên dáng và không thể đảo ngược.

Quyết định truyền cảm hứng nhất của Williams là "phân vai" cho hai trong số những nghệ sĩ độc tấu vĩ đại nhất thế giới trở thành tiếng nói thầm lặng cho các nhân vật chính. Nghệ sĩ violin lừng danh Itzhak Perlman trở thành tiếng nói của Ngài Chủ tịch, lối chơi thanh lịch và điềm tĩnh của ông đã truyền cho nhân vật một phẩm giá lớn lao. Cây cello, qua tiếng đàn ấm áp và đầy tâm hồn của Yo-Yo Ma, đã trở thành chính tinh thần của Sayuri, cất lên tiếng nói cho thế giới nội tâm của cô, nơi ẩn chứa cả nỗi buồn, sự kiên cường và niềm hy vọng. Cuộc đối thoại âm nhạc của họ chuyên chở sức nặng cảm xúc của một tình yêu câm lặng qua hàng thập kỷ.

Trong bản chuyển soạn thân mật cho cello và dương cầm tối nay, chúng ta được nghe cuộc đối thoại ấy ở dạng trực tiếp nhất. Cây cello chiếm vị trí trung tâm, hóa thân vào góc nhìn đầy tâm hồn của Sayuri và mang trên mình giai điệu vừa ngọt ngào vừa cay đắng, không thể nào quên của bản waltz. Piano mang đến sự phong phú về hòa âm và nét duyên dáng trong nhịp điệu của cả dàn nhạc đệm, tạo nên một thế giới cảm xúc trọn vẹn và vô cùng xúc động. Đây không phải là một John Williams của những cuộc phiêu lưu vĩ đại, mà là của một niềm đam mê dồn nén và vẻ đẹp sâu lắng - một nhà soạn nhạc đang nắm bắt thanh âm của một niềm hy vọng thầm kín, được nuôi dưỡng suốt cả một đời.

 


 

JOE HISAISHI (b. 1950)

Merry-Go-Round of Lifefrom Howl’s Moving Castle (2004)

Chương Vũ (violin), Phan Phụng Thiên Bảo (piano)

 

Ít có tác phẩm nhạc phim hiện đại nào lại vừa dễ nhận biết tức thì, vừa được trân quý sâu sắc như chủ đề chính đầy mê hoặc của Joe Hisaishi cho kiệt tác hoạt hình của Hayao Miyazaki năm 2004, Lâu Đài Di Động của Howl. Bản waltz này không chỉ đơn thuần là nhạc nền mà còn là cốt lõi cảm xúc và cấu trúc của bộ phim, là trái tim không ngừng xoay chuyển giữa một thế giới được định hình bởi phép thuật hỗn loạn, sự kinh hoàng của chiến tranh, và bản chất biến ảo của thân phận. Bản nhạc là viên đá nền tảng cho sự hợp tác huyền thoại giữa nhà soạn nhạc và đạo diễn, một mối duyên đã định hình nên chính thanh âm của hãng phim Ghibli lừng danh Nhật Bản.

Trong một bộ phim với cốt truyện phức tạp, đôi khi rối rắm, phần nhạc của Hisaishi mang đến một điểm neo cảm xúc vững chãi. Bản waltz vận hành như một leitmotif (chủ đề âm nhạc định danh) bậc thầy, với giai điệu biến đổi song hành cùng nhân vật chính, Sophie. Lần đầu ta nghe thấy tác phẩm là khi một giai điệu piani giản dị, ngập ngừng cất lên nắm bắt hoàn hảo cuộc sống rụt rè, khiêm nhường của cô thợ làm mũ. Khi cô lần đầu gặp pháp sư Howl và được cuốn lên không trung, chủ đề bừng nở thành một bản waltz hoành tráng cho toàn dàn nhạc, vỡ òa trong lãng mạn và diệu kỳ. Khi cô tìm thấy mục đích mới, bản nhạc trở nên tinh nghịch và tràn đầy năng lượng; trong những khoảnh khắc thân mật, tác phẩm lại được thể hiện với sự mỏng manh, tinh tế tựa như hộp nhạc. Âm nhạc phác họa hành trình của cô từ mặc cảm đến chấp nhận bản thân, mang đến một tấm bản đồ cảm xúc mạnh mẽ và rõ ràng cho khán giả.

Sự xuất sắc của tác phẩm nằm ở chính tựa đề và hình thức của nó. Tác phẩm vừa là một "Vòng Quay Ngựa Gỗ" (Merry-Go-Round) của sự diệu kỳ thơ bé, của nỗi hoài niệm và tính tuần hoàn của cuộc sống, lại vừa là một "Điệu Waltz" của sự lãng mạn, thanh tao và những vũ điệu hẹn hò của người trưởng thành. Tính hai mặt này phản chiếu hoàn hảo hành trình của chính Sophie, khi lời nguyền của mụ phù thủy khiến cô phải sống trong nhiều giai đoạn cuộc đời cùng một lúc - một thân thể già nua với trái tim thiếu nữ. Bản nhạc bắt rễ từ giọng Son thứ u hoài, liên tục dịch chuyển giữa bóng tối và ánh sáng, nắm bắt trọn vẹn sự hòa quyện giữa bi thương và hy vọng của bộ phim.

Con đường nghệ thuật của chính Hisaishi là chìa khóa cho sức mạnh mê hoặc của tác phẩm. Ông bắt đầu sự nghiệp trong thế giới của chủ nghĩa tối giản thể nghiệm, tập trung vào sự lặp lại và biến đổi tiệm tiến. Về sau, ông tổng hòa phong cách này với một lối viết cho dàn nhạc hoành tráng, tân lãng mạn. Điệu waltz, một hình thức được xây dựng trên mô-típ lặp lại, xoay vòng, chính là phương tiện hoàn hảo cho sự hợp nhất này. Nó cho phép giai điệu vừa tinh xảo về cấu trúc, vừa trực diện về cảm xúc, tạo nên một tác phẩm mang lại cảm giác hoài niệm về một quá khứ chưa từng thực sự tồn tại.

Trong bản chuyển soạn thân mật tối nay, âm nhạc được chắt lọc về tận cùng bản chất trữ tình của nó. Violin trở thành người kể chuyện chính, cất lên giai điệu khắc khoải, không thể nào quên, piano vừa mang đến nhịp điệu xoay chuyển duyên dáng của điệu waltz, vừa kiến tạo nên nền tảng hòa âm phong phú, phức tạp. Bộ đôi nhạc cụ này cùng nhau mời gọi chúng ta bước vào một trong những câu chuyện tình yêu tuyệt đẹp bằng âm nhạc của thời đại.

 


 

CARLOS GARDEL (1890-1935)

Tango Por una Cabezafrom Scent of a Woman (1992)

Chương Vũ (violin), Đoàn Anh Khôi (piano)

 

Có những khoảnh khắc điện ảnh mang sức mạnh phi thường, đủ để nâng tầm phần nhạc nền đơn thuần thành một biểu tượng văn hóa. Phân cảnh tango ngoạn mục trong phim Mùi hương đàn bà chính là một khoảnh khắc như vậy. Khi vị Trung tá mù lòa, mệt mỏi với thế sự Frank Slade của Al Pacino dìu một cô gái trẻ ngập ngừng lướt trên sàn nhảy, bản nhạc dẫn dắt họ - "Por una Cabeza" của Carlos Gardel - đã trở thành hiện thân của sự cứu rỗi đầy duyên dáng, một bài học về việc tìm thấy vẻ đẹp và phẩm giá giữa cuộc đời rối ren.

Để thấu hiểu bản tango này, ta phải thấu hiểu người đã khai sinh ra nó, Carlos Gardel, một người đàn ông có cuộc đời kịch tính và định mệnh như chính âm nhạc của ông. Gardel không chỉ là một ca sĩ; ông là một hiện tượng văn hóa đã gần như một tay sáng tạo nên thể loại tango-canción (tango-ca khúc) vào năm 1917, biến thể loại này từ một hình thức nhạc khiêu vũ không lời thành một phương tiện để kể những câu chuyện cảm xúc sâu sắc. Với chất giọng baritone trù phú và lối nhả chữ không ai sánh bằng, ông đã trao cho tango tiếng nói và linh hồn. Cuộc đời của chính ông, từ nguồn gốc bí ẩn đến đỉnh vinh quang quốc tế, là một câu chuyện về sự tự kiến tạo phi thường.

Cuộc đời ấy đã đột ngột khép lại trong một hồi kết bi thảm, ngỡ như được xé ra từ chính lời ca của ông. Năm 1935, trên đỉnh cao danh vọng, Gardel đã qua đời trong một vụ tai nạn máy bay ở Medellín, Colombia. Thảm kịch đó đã đóng đinh vị thế của ông như một người hùng huyền thoại, một người có cuộc đời và cái chết đột ngột phản chiếu hoàn hảo những chủ đề trong nghệ thuật của mình.

"Por una Cabeza" được sáng tác chỉ vài tháng trước vụ tai nạn định mệnh ấy, là thành quả hợp tác giữa Gardel và người viết lời cho ông, Alfredo Le Pera, người cũng đã mất cùng ông. Sự thật này đã thấm đượm vào bài hát một nỗi bi ai mang tính tiên tri, không thể trốn tránh. Tựa đề là một thuật ngữ trong giới đua ngựa, nghĩa là  "chỉ một cái đầu", tức thua cuộc chỉ trong gang tấc và phần lời đã xuất sắc sánh ngang cơn nghiện cờ bạc khó cưỡng của một con bạc với niềm đam mê say đắm, được ăn cả ngã về không của một kẻ si tình.

Âm nhạc của Gardel đã bậc thầy nắm bắt được cú hích cảm xúc đột ngột này. Cấu trúc của bài hát là một sự dao động mãnh liệt giữa hai tâm trạng. Chủ đề chính ở giọng La trưởng tươi sáng tràn ngập những đoạn nhạc vút cao đầy phấn khích, đại diện cho cảm giác rạo rực của ái tình và niềm hy vọng vào ván cược. Tuy nhiên, niềm đam mê này tất yếu sụp đổ ở đoạn thứ hai, khi chuyển sang giọng La thứ u hoài. Được xây dựng trên bè bass trầm và đi xuống nặng nề, đoạn nhạc này là thanh âm của tuyệt vọng và vị đắng của thất bại. Tác phẩm là một vòng tuần hoàn khép kín hoàn hảo của hy vọng và cam chịu - tinh hoa của thế giới quan tango.

Trong bản chuyển soạn tối nay, vở kịch này được mở ra trong một cuộc đối thoại thân mật giữa violin, cello và piano. Hai cây đàn dây trao đổi cho nhau giai điệu say đắm, bay bổng như tiếng hát, trong khi piano mang đến nhịp đập trái tim đều đặn, vững vàng của điệu tango. Bộ ba này không chỉ chơi một bản nhạc; họ tái hiện một câu chuyện về sự liều lĩnh, lãng mạn, và về trí tuệ sâu sắc của sàn nhảy: rằng khi bạn vướng vào những rối ren, bạn chỉ cần đơn giản là "tiếp tục khiêu vũ."

 


 

ENNIO MORRICONE (1928-2020)

Love Themefrom Cinema Paradiso (1988)

Chương Vũ (violin), Phan Phụng Thiên Bảo (piano)

 

Bộ phim Rạp chiếu bóng Thiên Đường năm 1988 của đạo diễn Giuseppe Tornatore là một trong những bức thư tình mãnh liệt nhất của điện ảnh - không chỉ gửi đến một mối tình đã mất, mà còn cho chính sự diệu kỳ của điện ảnh. Tại chính trái tim của nỗi hoài niệm sâu sắc và bền bỉ ấy là phần nhạc nền lừng danh, một kiệt tác được dẫn dắt bởi Maestro huyền thoại, Ennio Morricone. Âm nhạc không chỉ đơn thuần nâng đỡ câu chuyện của cậu bé Totò cùng tình yêu dành cho điện ảnh và cho nàng Elena xinh đẹp; nó trở thành linh hồn hữu thanh trong ký ức của ông.

Một chi tiết cảm động thường bị bỏ qua là giai điệu mang tính biểu tượng nhất của bộ phim, bản "Chủ đề Tình yêu," được sáng tác không chỉ bởi một mình Ennio, mà là thành quả hợp tác cùng con trai ông, Andrea Morricone. Mối quan hệ hợp tác cha-con ngoài đời thực này đã phản chiếu một cách tuyệt đẹp mối quan hệ trung tâm của bộ phim giữa cậu bé Totò và người thầy của mình, ông thợ chiếu phim Alfredo. Tựa như Alfredo truyền lại sự thông thái và niềm đam mê điện ảnh cho người con tinh thần của mình, một di sản âm nhạc cũng đã được chuyển giao từ Morricone cha sang Morricone con, để rồi kết tinh thành một giải thưởng BAFTA chung và một trong những chủ đề được yêu mến nhất lịch sử điện ảnh.

Bản "Chủ đề Tình yêu" là một lớp học bậc thầy về nghệ thuật kể chuyện bằng cảm xúc. Giai điệu không thể nào quên của tác phẩm là cả một kiến trúc của nỗi khát khao, được xây dựng trên những quãng nhảy rộng, vút cao, tái hiện bằng âm nhạc cảm giác say mê của tuổi trẻ và nỗi mong chờ cháy bỏng. Thế nhưng, sau mỗi lần vút lên, dòng giai điệu lại nhẹ nhàng đi xuống, như báo trước nỗi tan vỡ và sự chia ly sẽ định đoạt mối tình ấy.

Phần hòa âm của chủ đề càng củng cố thêm cảm giác về một câu chuyện còn dang dở. Các câu nhạc thường được bỏ lửng ở những hợp âm kết mở, tạo cảm giác chơi vơi, chưa trọn vẹn. Đây là một ẩn dụ âm nhạc xuất sắc cho mối tình không thành đã ám ảnh nhân vật chính, Salvatore, suốt ba mươi năm. Chính bản nhạc là một câu hỏi không bao giờ được trả lời trọn vẹn, để lại người nghe trong cùng một trạng thái lửng lơ ngọt ngào và cay đắng như người hùng của bộ phim. Trong bản nhạc gốc, giai điệu này nổi tiếng được trao cho tiếng kèn alto saxophone hiện đại và đầy tâm hồn, một lựa chọn làm tăng thêm nét độc đáo, thân mật cho tác phẩm.

Trong bản chuyển soạn tối nay, câu chuyện điện ảnh này được kể lại như một cuộc đối thoại giữa violin, cello và piano. Những dòng giai điệu say đắm, bay bổng như tiếng hát được san sẻ giữa violin và cello, sự tung hứng của chúng gợi nên lời đối thoại giữa hai người tình trẻ, còn piano lại mang đến nền nhạc dịu dàng, hoài niệm, vẽ nên bối cảnh của một ký ức được trân quý, đẫm nắng vàng. Sau cùng, đó là một thanh âm hoàn hảo cho hành động tưởng nhớ thiêng liêng - một khúc ca cho một tình yêu đã mất, nhưng chưa bao giờ bị lãng quên.

 


 

FRANCIS POULENC (1899-1963)

“Pathways of Love” from Léocadia (1940)

Chương Vũ (violin), Nguyễn Trọng Quý (piano)

 

Tác phẩm "Les Chemins de l’amour" (Những lối mòn ái ân) của Francis Poulenc là một tác phẩm của nghịch lý sâu sắc và da diết. Đó là một điệu valse mang vẻ quyến rũ tinh xảo và nỗi hoài niệm ám ảnh, ra đời tại Paris vào tháng 10 năm 1940, chỉ bốn tháng sau khi thành phố chìm vào thực tại nghiệt ngã dưới sự chiếm đóng của Đức Quốc xã. Trong một thành phố đang vật lộn với tủi nhục và sợ hãi, khúc ca này đã mang đến một khoảnh khắc của vẻ đẹp tinh tế, thoát tục. Tác phẩm là một minh chứng cho nhu cầu của con người tìm đến nghệ thuật như một niềm an ủi, một ký ức tươi đẹp được tạo ra trên phông nền của một chấn thương dân tộc.

Tác phẩm vốn không được sáng tác như một ca khúc nghệ thuật trang trọng, mà là một valse chantée (điệu valse có lời ca) cho vở kịch Léocadia của nhà viết kịch lừng danh Jean Anouilh. Bản thân vở kịch là một câu chuyện kỳ ảo về một vị hoàng tử trẻ bị ám ảnh bởi ký ức về một mối tình ngắn ngủi đã mất, đến mức người cô của chàng đã tỉ mỉ tái tạo lại những địa điểm lãng mạn của họ ngay trong dinh thự của mình. Phần lời của Anouilh cho bài hát đã nắm bắt một cách hoàn hảo chủ đề về sự tưởng nhớ đầy ám ảnh này. Người hát tìm kiếm "những lối mòn ái ân" đã mất, than thở rằng "tiếng vọng của chúng nay đã câm lặng." Ký ức trừu tượng ấy cuối cùng kết tinh thành một cảm giác hữu hình, không thể nào quên: cảm giác về "đôi tay bỏng cháy" của người tình.

Âm nhạc của Poulenc là một kiệt tác của nỗi u sầu thanh lịch. Nhịp điệu 3/4 khoan thai, không ngừng nghỉ của điệu valse trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho việc bị cuốn vào một vũ điệu ký ức không thể thoát ra. Giai điệu của nó là một trong những giai điệu đẹp một cách tự nhiên nhất của nhà soạn nhạc, tuôn chảy với một vẻ duyên dáng đầy chất thơ, vừa quyến rũ lại vừa buồn sâu sắc. Đối với khán giả Paris thời đó, lời ai oán của bài hát cho một quá khứ tươi đẹp đã mất đã vang vọng vượt xa khỏi sân khấu, trở thành một biểu đạt không lời cho nỗi đau chung của cả một tập thể, tiếc thương cho một nước Pháp thời tiền chiến đã không còn nữa.

Giai điệu của bài hát mãnh liệt đến nỗi nó có một đời sống sôi nổi độc lập với phần lời, trong đó bản chuyển soạn cho violin và piano đặc biệt được yêu mến. Trong hình thức khí nhạc này, âm nhạc được giải phóng khỏi văn bản cụ thể để trở thành một biểu đạt thuần túy, phổ quát về nỗi hoài niệm.

Violin đảm nhận vai trò của người hát, âm thanh của nhạc cụ này có khả năng vẽ nên những dòng giai điệu dài, giàu chất thơ với một cường độ bay bổng và da diết. Cây violin tấu lên khúc ca không lời tuyệt đẹp, tràn đầy nỗi khao khát và vẻ duyên dáng của nguyên tác. Còn piano mang đến thế giới hòa âm trọn vẹn cùng nhịp điệu đưa đẩy nhẹ nhàng của điệu valse, tạo ra một không khí ký ức tựa như mơ. Khi được lược bỏ phần lời, tác phẩm mời gọi chúng ta tự tìm thấy những lối mòn đã mất của riêng mình trong giai điệu tươi đẹp và u hoài của nó.

 


 

JOE HISAISHI (b. 1950)

Carrying Youfrom Castle in the Sky (1986)

Chương Vũ (violin), Nguyễn Trọng Quý (piano)

 

"Carrying You" không chỉ là bản nhạc chủ đề từ một bộ phim được yêu mến mà còn là trái tim bay bổng, đang thổn thức của di sản Ghibli. Với vai trò là linh hồn âm nhạc của Lâu Đài trên không (1986) - bộ phim chính thức đầu tiên từ hãng phim huyền thoại - sáng tác này của Joe Hisaishi đã trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu, một khúc ca của hy vọng, phiêu lưu, và cảm thức hoài niệm ngọt ngào và cay đắng rất riêng của Nhật Bản. Sức sống bền bỉ của tác phẩm là một minh chứng cho mối quan hệ hợp tác cộng sinh, lừng danh giữa Hisaishi và đạo diễn Hayao Miyazaki.

Tác phẩm tồn tại dưới một dạng thức kép đáng chú ý. Một mặt, đó là ca khúc "Kimi wo Nosete" với phần lời thơ mộng, mơ hồ một cách tuyệt đẹp do chính Miyazaki chắp bút. Mặt khác, đó là chủ đề không lời "Carrying You", một giai điệu tự mình kể câu chuyện mà không cần một từ đơn lẻ nào. Tính hai mặt này chính là thiên tài của nó: vừa là một tự sự cụ thể về việc tìm kiếm một người thương (hay một thế giới) đã mất, vừa là một con thuyền phổ quát chuyên chở những cảm xúc của nỗi khát khao và niềm hy vọng.

Cảm xúc đặc trưng của bản nhạc - một cảm giác ấm áp nhuốm màu sầu muộn dịu dàng - không phải là ngẫu nhiên. Đó là sản phẩm từ ngôn ngữ hòa âm bậc thầy của Hisaishi. Chủ đề chính được xây dựng trên một vòng hợp âm đặc trưng đã trở thành dấu ấn âm thanh của ông. Tác phẩm bắt đầu bằng một hợp âm thứ, phủ lên một bóng mờ của u sầu và ký ức, trước khi trải qua một hành trình nhẹ nhàng và cuối cùng tìm về sự ấm áp và an ủi của một hợp âm trưởng. Đây chính là thanh âm của nỗi hoài niệm: nỗi đau ngọt ngào và cay đắng khi nhìn về quá khứ, để rồi tan vào sự bình yên của một ký ức được trân quý.

Trong bản chuyển soạn thân mật này, câu chuyện hùng tráng của Lâu Đài trên không được tái hiện một cách xuất sắc như một cuộc đối thoại giữa hai người hùng trẻ tuổi. Hai nhạc cụ đảm nhận vai trò biểu tượng của các nhân vật chính, Sheeta và Pazu, biến buổi biểu diễn thành một câu chuyện ngụ ngôn bằng âm thanh về mối quan hệ của họ.

Violin đảm nhận giọng giai điệu chính, trở thành linh hồn bay bổng, cất tiếng hát của Sheeta. Giai điệu trữ tình, thường ở âm khu cao, phản ánh nguồn gốc bí ẩn, thuộc về trời xanh của cô và sức mạnh nội tâm sâu sắc. Trong khi đó, piano là nền tảng vững chãi của Pazu. Những chùm hợp âm rải lăn tăn của piano mang lại cảm giác chuyển động và hành trình không ngừng, trong khi phần đệm hòa âm vững chắc của nhạc cụ này mang lại cảm giác tin cậy không thể lay chuyển.

Giai điệu của violin trôi nổi phía trên dòng chảy nhịp nhàng của piano, một hình ảnh âm nhạc hoàn hảo về chuyến bay - về hình ảnh Sheeta được chở che và nâng đỡ bởi lòng dũng cảm của Pazu. Bản chuyển soạn này đã chắt lọc cuộc phiêu lưu vĩ đại của bộ phim về yếu tố cốt lõi nhất: một câu chuyện về hai tâm hồn nương tựa vào nhau để đi qua thế giới của kỳ quan và hiểm nguy, một câu chuyện vượt thời gian về ý nghĩa thực sự của việc mang trên vai người mà ta yêu thương.

 


 

JOHN WILLIAMS (b. 1932)

“Across the Stars” from Star Wars: Attack of the Clones (2002)

Chương Vũ (violin), Phan Phụng Thiên Bảo (piano)

 

"Across the Stars" của John Williams là một kiệt tác được khai sinh từ một thách thức độc đáo. Trong khi mối tình trên màn ảnh mà tác phẩm phụ họa trong phim Attack of the Clones nhận về sự đón nhận lạnh nhạt khét tiếng, thì chính bản nhạc lại được cả thế giới ca tụng như một tác phẩm mang vẻ đẹp ngoạn mục và sức mạnh bi thương. Điều này cho thấy âm nhạc không chỉ đơn thuần nâng đỡ câu chuyện; ở nhiều khía cạnh, nó chính là câu chuyện, cung cấp chiều sâu cảm xúc, sự chân thành, và cảm thức về tầm vóc sử thi mà chính bộ phim đã chật vật để truyền tải. Williams được giao nhiệm vụ lấp đầy khoảng trống cảm xúc, và ông đã làm điều đó với một trong những chủ đề thống thiết nhất trong sự nghiệp của mình.

"Across the Stars" là bản chủ đề tình yêu vĩ đại đầu tiên của trường thiên Star Wars, nhưng về cơ bản, nó là một bi kịch. Williams đã cấy cảm thức về sự diệt vong này vào chính DNA của bản nhạc. Không giống như những chủ đề anh hùng, với những quãng nhạc vút cao của Luke Skywalker, giai điệu của "Across the Stars" lại đặc trưng bởi những dòng giai điệu đi xuống đầy tính nội tâm, tạo ra một cảm giác dai dẳng của u sầu và cam chịu. Nền tảng giọng thứ và phần hòa âm chuyển đổi không ngừng của tác phẩm - vốn du hành qua sáu giọng khác nhau trong phiên bản hòa nhạc - đại diện về mặt âm nhạc cho bản chất cấm kỵ, bí mật của tình yêu giữa Anakin và Padmé, một mối tình không có bến đỗ an toàn.

Williams làm cho ẩn ý tự sự của chủ đề trở nên rõ ràng trong một trong những khoảnh khắc xuất sắc nhất của phần nhạc nền. Ông tạo ra một phương trình âm thanh đáng kinh ngạc, vạch ra bằng âm nhạc toàn bộ quá trình sa ngã của Anakin Skywalker. Ta nghe thấy sự lạc quan ngây thơ của "Chủ đề của Anakin" từ phần phim đầu tiên, rồi bừng nở thành những đợt sóng cảm xúc say đắm, sầu muộn của "Across the Stars," trước khi lên đến đỉnh điểm trong lời tuyên ngôn lạnh gáy, đậm chất quân phiệt của "Hành khúc Đế chế." Luận điểm âm nhạc này là không thể chối cãi: con đường dẫn đến Darth Vader không bắt đầu bằng lòng khao khát quyền lực, mà bằng mối tình định mệnh, thiêu đốt tất cả này.

Tác phẩm cho dàn nhạc gốc là một bi kịch sử thi bao trùm, với lời tự thú thân mật của cây kèn oboe độc tấu lớn dần thành sức mạnh choáng ngợp của cả một dàn nhạc giao hưởng. Bản chuyển soạn cho violin và piano tối nay đã tái định hình bi kịch thiên hà này thành một nỗi đau tan nát riêng tư. Quy mô vĩ đại được chắt lọc thành một cuộc đối thoại cá nhân giữa hai tiếng nói.

Cây vĩ cầm đảm nhận vai trò của nhân vật trữ tình chính, được giao nhiệm vụ hóa thân vào những dòng giai điệu vút cao của kèn đồng, tiếng nói mong manh của kèn oboe, và đợt sóng cảm xúc say đắm của toàn bộ dàn dây. Piano trở thành dàn nhạc một người, vừa mang đến những chùm hợp âm rải lấp lánh như tiếng đàn hạc, vừa kiến tạo nên nền tảng hòa âm phong phú và phức tạp. Khi được lột bỏ vẻ hoành tráng của điện ảnh, cốt lõi của nỗi sầu muộn cá nhân trong bản nhạc được phơi bày trọn vẹn. Thứ chúng ta nghe không phải là câu chuyện về sự sụp đổ của một thiên hà, mà là một câu chuyện tập trung hơn và có lẽ còn thống thiết hơn về hai trái tim, được định mệnh sắp đặt cho một tình yêu sẽ bùng cháy rực rỡ trước khi phá vỡ cả vũ trụ.

 


 

ROLF LØVLAND (b. 1955)

Song From A Secret Garden from  Victim of my Freedom (1997)

Chương Vũ (violin), Đoàn Anh Khôi (piano)

 

Vào giữa thập niên 1990, bức tranh âm nhạc khí nhạc đương đại đã được định hình lại một cách lặng lẽ nhưng vô cùng sâu sắc. Đó là sự xuất hiện của thứ âm thanh khước từ sự phô trương và cường điệu của thời kỳ Hậu Lãng mạn, để nhường chỗ cho vẻ đẹp thuần khiết và sự rung cảm trực tiếp của giai điệu. Đứng ở trung tâm của cuộc chuyển dịch này là nhà soạn nhạc kiêm nghệ sĩ dương cầm người Na Uy, Rolf Løvland. Dẫu khi ấy Løvland đã khẳng định được vị thế vững chắc trong nền âm nhạc đại chúng châu Âu, song những khuynh hướng nghệ thuật sâu thẳm nhất trong ông lại luôn hướng về nỗi u hoài sâu lắng, mang đậm chất điệu thức Bắc Âu.

Trong suốt nhiều năm, có một bản phác thảo nằm lặng lẽ trong cuốn sổ tay cá nhân của Løvland, mang một tựa đề hết sức khiêm nhường: Tiểu phẩm Piano giọng Đô thứ. Phải đến tận năm 1994, trong cuộc hội ngộ với nữ nghệ sĩ violin bậc thầy người Ireland - Fionnuala Sherry - bản nhạc ấy mới thực sự cất lên tiếng lòng đích thực. Kỹ thuật vĩ đong đầy xúc cảm và biến hóa linh hoạt về cường độ của Sherry, vốn được tôi rèn qua chuẩn mực khắt khe của nhạc cổ điển và thấm đẫm điệu slow-air truyền thống của người Celtic, đã trở thành phương tiện hoàn hảo chắp cánh cho ý niệm nghệ thuật của Løvland. Cùng nhau, họ thành lập nhóm song tấu Secret Garden, và bản phác thảo dung dị ngày nào đã được tái sinh dưới cái tên Song From A Secret Garden, trở thành mỏ neo cảm xúc cho album đầu tay của họ ra mắt năm 1995.

Đặt trong khuôn khổ của âm nhạc thính phòng, Song From A Secret Garden là một minh chứng lỗi lạc cho nghệ thuật tiết chế cảm xúc. Løvland từng bộc bạch rằng "khu vườn bí mật" trong tựa đề không phải là một địa danh hữu hình, mà là một thánh đường trong tâm tưởng - một chốn nương náu tĩnh lặng của tâm hồn, nơi ta có thể tìm về ẩn mình trong những lúc bi thương, hoan hỉ, hay những khoảnh khắc trầm mặc suy tư.

Bản phối khí dành cho violin và piano đã chắt lọc trọn vẹn phép ẩn dụ ấy thành một không gian thanh âm thuần khiết. Tác phẩm mở ra ở giọng Đô thứ, được neo giữ bởi những hợp âm rải nhẹ nhàng uốn lượn như gợn sóng từ bè tay trái của piano. Phần đệm này không đơn thuần chỉ để giữ nhịp mà còn đóng vai trò như âm rền chủ âm miên man, gợi nhắc đến sự tĩnh tại của cây đàn violin Hardanger truyền thống Na Uy, hay âm vang vượt thời gian của vùng đất hoang sơ ngự trị trong sử thi Celtic. Phủ lên nền tảng hòa âm vững chãi ấy, tiếng violin nhẹ nhàng len vào bằng giai điệu mộc mạc tới mức hóa tan mọi sự phòng bị trong tâm hồn. Gần như hoàn toàn bằng các bước liền bậc và quãng ba thứ, bè violin lúc này hóa thân thành tiếng hát của con người. Giai điệu ấy mang đặc trưng bởi những bước nhảy quãng duyên dáng, tựa như một tiếng thở dài buông lơi tự nhiên.

Sức mạnh nguyên sơ, dạt dào âm hưởng lan tỏa vào đời sống của Song From A Secret Garden đã chắp cánh đưa tác phẩm vươn xa hơn giới hạn của những khán phòng hòa nhạc. Tính đến năm 1997, bản nhạc đã có sức bành trướng rộng khắp toàn cầu: tổng phổ của tác phẩm được xuất bản chính thức, và giai điệu đầy tính gợi hình ấy len lỏi mạnh mẽ vào các phương tiện truyền thông phát thanh quốc tế.

Những chủ đề nội tại về sự giam cầm của cảm xúc, niềm khắc khoải khôn nguôi, và sự giải thoát ở đoạn kết đã biến bản nhạc trở thành lớp nền âm thanh vô cùng đắt giá cho nghệ thuật kể chuyện điện ảnh. Di sản này có lẽ được minh chứng rõ nét nhất qua sự song hành của tác phẩm với bộ phim tâm lý Ý Vittima della mia libertà (Nạn nhân của sự tự do). Cốt truyện của phim xoay quanh một nhân vật chính quẩn quanh trong những nghịch lý giữa ngục tù nội tâm và khát vọng được giải thoát khỏi những trói buộc xã hội và đã tìm thấy tấm gương phản chiếu bằng âm thanh hoàn mỹ nhất trong sáng tác của Løvland. Sự cộng hưởng điện ảnh ấy mãnh liệt đến mức giai điệu của bản nhạc sau này đã được chuyển thể thành ca khúc mang tên "Until", một lần nữa minh chứng cho sự kiên cố không thể phá vỡ trong cấu trúc nền tảng hòa âm nguyên bản của Løvland.

Khi được rũ bỏ mọi lớp áo để trở về với hình hài thuần khiết nhất dành cho violin và piano, Song From A Secret Garden như mời gọi ta xích lại gần hơn và lắng nghe bằng trọn vẹn trái tim. Lẩn khuất trong những khoảng lặng giữa các nốt nhạc, trong độ miết vĩ tinh tế xước trên mặt dây, và trong nét tĩnh lặng của những hợp âm thứ, Løvland tha thiết mời gọi mỗi chúng ta hãy tạm gác lại nhịp sống của thế giới hiện đại, để bước vào thánh đường bí mật ẩn giấu trong chính tâm hồn mình.

 


 

Vietnamese Folk Song, Arr. PETER LE

“Bèo dạt mây trôi” from “The Last Wife” (2023)

Chương Vũ (violin), Phan Phụng Thiên Bảo (piano)

 

Trong kho tàng âm nhạc dân gian Việt Nam, hiếm có giai điệu nào lại mang trong mình sức sống bền bỉ và sức nặng cảm xúc sâu sắc như "Bèo dạt mây trôi". Khởi nguồn từ di sản ca xướng Quan họ vùng Bắc Bộ Việt Nam, khúc dân ca trăm năm tuổi này được kiến tạo trên một nền tảng mỹ học sâu sắc về sự vắng bóng. Lời ca cổ truyền khắc họa bức tranh dạ cảnh với mây trôi, cá lội và ánh trăng tà - những nhân chứng câm lặng ngắm nhìn một tâm hồn đang chết lặng trong nỗi mỏi mòn chờ đợi người thương nơi phương xa. Trong tâm thức văn hóa Việt, hình tượng bèo dạt là một phép ẩn dụ đầy sức nặng về một kiếp người mỏng manh, không cội rễ - một số phận nổi chênh vênh, phó mặc cho những cuồng lưu vô thường và đầy nghiệt ngã của xã hội phong kiến.

Nỗi u hoài của giai điệu ấy đã tìm thấy bức tranh đương đại hoàn mỹ đến bi thương trong tác phẩm điện ảnh dã sử năm 2023 của đạo diễn Victor Vũ, Người Vợ Cuối Cùng. Đặt trên phông nền ngột ngạt của chế độ gia trưởng thâm căn cố đế dưới triều Nguyễn thế kỷ 19, bộ phim đã mượn khúc dân ca này làm mỏ neo tâm lý chủ đạo. Dưới bàn tay đạo diễn âm nhạc tài hoa của Christopher Wong, giai điệu vượt thời gian ấy được đan cài khéo léo vào phần nhạc nền, và được đẩy lên cao trào qua một bản phối khí dành cho dàn nhạc giao hưởng vô cùng đồ sộ, cuồn cuộn sức nặng ở phần vĩ thanh. Trong không gian điện ảnh ấy, "Bèo dạt mây trôi" không còn bó hẹp là một khúc vãn ca của xứ sở; nó đã được thăng hoa thành một thiên bi kịch mang tính toàn nhân loại về sự giam cầm, ách đọa đày mang tính hệ thống, và cả sức sống mãnh liệt đến tuyệt vọng, đầy nổi loạn của một tình yêu bị cấm đoán.

Đến với bản chuyển soạn dành cho violin và piano của Peter Le, toàn bộ sức nặng đồ sộ về âm hưởng giao hưởng và chiều sâu văn hóa của nhạc phim đã được chắt lọc vào không gian vô cùng thân mật. Bản phóng tác thính phòng này đã xóa nhòa lằn ranh giữa truyền thống dân ca ngũ cung phương Đông và những hệ hình chuẩn mực của âm nhạc cổ điển phương Tây, đòi hỏi sự nhạy cảm từ cả hai nghệ sĩ biểu diễn. Tách khỏi bệ phóng hoành tráng của dàn nhạc trong phim, giờ đây, violin độc tấu gánh vác toàn bộ sức nặng cảm xúc nguyên sơ, thô ráp của tiếng hát con người. Chính đặc tính không có phím ngăn trên cần đàn đã biến violin thành một nhạc cụ độc tôn cho sứ mệnh này, cho phép nghệ sĩ vận dụng những kỹ thuật miết ngón (portamento) nỉ non tựa tiếng khóc, cùng khả năng kiểm soát kỹ thuật rung (vibrato) vi tế đến từng thanh âm. Những thủ pháp nghệ thuật này được thi triển có chủ đích nhằm mô phỏng lại kỹ thuật "luyến láy" vô cùng phức tạp - những nốt tô điểm- đặc thù và kỹ thuật vuốt/lướt cao độ (pitch-bending) vốn là linh hồn của nghệ thuật hát Quan họ. Bằng những rung động âm học, violin đã chuyển ngữ những hình tượng thi ca, hóa thân thành tiếng khóc xé lòng của nhân vật nữ chính chịu nhiều áp bức trong tác phẩm điện ảnh.

Để nâng đỡ giai điệu ngũ cung, bè piano đã tinh tế né tránh những bước kết tấu của điệu thức bảy âm truyền thống phương Tây mang tính lấn át, bởi chúng có thể phá hỏng điệu tính vốn vô cùng mong manh của bản nhạc. Thay vào đó, phần đệm tựa nương vào những kết cấu âm thanh mang hơi hướng Ấn tượng, tận dụng các quãng năm bổng, các nốt rền ngân dài, cùng những dải hợp âm trải dài, miên man và rộng mở. Hơn thế nữa, piano còn nhiều lần mô phỏng lại những âm hình gảy giật nhịp nhàng của các nhạc cụ cổ truyền Việt Nam như đàn tranh, hay âm vang trầm mặc của tiếng trống chầu. Tựu trung lại, bản phối của Peter Le là một minh chứng mẫu mực cho nghệ thuật chuyển soạn trong âm nhạc. Nó kiến tạo nên một không gian thăm thẳm tựa như "chốn xa xôi" trong lời ca để tiếng vĩ cầm được tự do lang thang qua đó, không chút vướng bận. Khi những nốt nhạc cất lên, chúng dẫn dắt thính giả đắm chìm vào trạng thái suy tưởng u hoài đến nghẹt thở, minh chứng cho sức mạnh của một giai điệu mộc mạc sinh ra từ châu thổ Bắc Bộ, nay đã dư sức vang vọng kiêu hãnh xuyên qua nhiều thế kỷ, băng qua ranh giới của các nền văn hóa, và in dấu sâu đậm trên màn ảnh bạc.

 


 

NIGEL HESS (b. 1953)

Themefrom Ladies in Lavender (2004)

Chương Vũ (violin), Đoàn Anh Khôi (piano)

 

Trở thành một tác phẩm kinh điển ngay từ khi ra mắt, bản "Chủ đề" tinh tế của Nigel Hess từ bộ phim Ladies in Lavender (2004) đã trở thành một tác phẩm được yêu mến lâu năm trên sóng phát thanh cổ điển và là một tiết mục không thể thiếu tại các phòng hòa nhạc. Sự thành công của bản chủ đề là một sự giao thoa hoàn hảo giữa một giai điệu tuyệt đẹp, một câu chuyện cảm động sâu sắc và một màn trình diễn huyền thoại, tạo nên một tác phẩm đã trở thành một khúc ca hiện đại cho nỗi hoài niệm và tình yêu thầm kín.

Nhà soạn nhạc Nigel Hess là một bậc thầy kiến tạo những giai điệu khó quên, với sự nghiệp trải dài từ Công ty Royal Shakespeare, các bản nhạc hiệu truyền hình kinh điển, cho đến phòng hòa nhạc. Phong cách giàu giai điệu và đậm chất Anh của ông là sự kết hợp hoàn hảo cho câu chuyện của bộ phim: một câu chuyện nhẹ nhàng, u hoài lấy bối cảnh tại một ngôi làng đẹp như tranh vẽ ở Cornwall vào những năm 1930. Bộ phim xoay quanh hai chị em lớn tuổi (do Judi Dench và Maggie Smith thủ vai), hai chị em đã cứu một chàng trai trẻ người Ba Lan bí ẩn - một nghệ sĩ violin tài năng - bị dạt vào bờ biển.

Âm nhạc được đan dệt vào chính kết cấu của câu chuyện. Dù chàng trai trẻ Andrea là người chơi violin, nhưng về mặt cảm xúc, âm nhạc lại vận hành như dòng độc thoại nội tâm thầm lặng của Ursula (Judi Dench), người đã nảy sinh thứ tình cảm lặng thầm, vô vọng dành cho anh. Bản chủ đề bay bổng, giàu chất thơ trở thành tiếng nói cho nỗi khao khát của nhân vật này, thanh âm của một trái tim thức tỉnh trước tình yêu chưa từng biết đến. Chính bóng hình của giai điệu cũng phản chiếu trải nghiệm của nhận vật: những đoạn nhạc êm đềm được điểm xuyết bởi những quãng nhảy bay bổng, đầy biểu cảm lên các nốt cao của violin, tựa như hơi thở bất chợt hay trái tim rung động, trước khi nhẹ nhàng lắng xuống trở lại sự tĩnh lặng đầy da diết.

Trong cuộc đối thoại chân thành giữa violin và piano, violin là nhân vật chính, hát lên giai điệu nhẹ nhàng, quyến rũ với tất cả sự tự do biểu cảm và sắc thái tinh tế, và piano mang đến một thế giới hòa âm phong phú, nâng đỡ, một phông nền ấm áp và hoài niệm của ký ức. Đây là một tác phẩm mang vẻ đẹp sâu sắc và vỗ về, một biểu đạt vượt thời gian về nỗi khao khát, một giai điệu chạm thẳng vào trái tim.

 


 

NIGEL HESS (b. 1953)

Fantasyfrom Ladies in Lavender (2004)

Chương Vũ (violin), Đoàn Anh Khôi (piano)

 

Tiếp nối truyền thống vĩ đại của những nhạc phẩm điện ảnh vượt ra khỏi ranh giới của những thước phim nhựa - tựa như bản Warsaw Concerto trứ danh của Richard Addinsell - tác phẩm "Fantasy" (Huyễn tưởng) do Nigel Hess chắp bút cho bộ phim Ladies in Lavender năm 2004 đã tự khắc tạc cho mình một vị thế vững chãi và đầy trân quý trong nhạc mục biểu diễn độc tấu thời hiện đại. Đây là một tuyệt tác làm cầu nối giữa khả năng chạm đến cảm xúc tức thời của màn ảnh bạc với những đòi hỏi khắt khe về mặt cấu trúc của âm nhạc hòa nhạc thuần túy.

Dưới bàn tay đạo diễn của Charles Dance và được đặt trên bối cảnh bờ biển Cornwall lộng gió, thanh bình vào thập niên 1930, bộ phim kể lại một câu chuyện đầy xót xa về hai chị em gái muộn màng, những người có cuộc đời tĩnh lặng, khuôn thước đã bị đảo lộn vĩnh viễn khi họ cứu sống một chàng trai trẻ người Ba Lan trôi dạt vì đắm tàu. Người thanh niên sống sót ấy, Andrea, nhanh chóng bộc lộ là một thiên tài violin. Trong những ngày tháng chăm sóc để anh dần hồi phục, một tình yêu sâu nặng nhưng vô vọng đã nảy mầm trong trái tim của người chị gái, Ursula. Bản "Fantasy" được Hess thai nghén như một phần âm nhạc hiện hữu ngay trong không gian câu chuyện, cất lên dưới bàn tay của Andrea tại buổi trình diễn đỉnh cao ở London - một màn ra mắt công chúng đầy thắng lợi, nhưng đồng thời cũng đóng ấn cho sự chia ly tất yếu của anh khỏi cuộc đời hai người phụ nữ.

Trong bản chuyển soạn đầy thân mật dành cho violin và piano này, thứ sức mạnh chói lọi của phần đệm dàn nhạc nguyên bản đã được chắt lọc thành cuộc đối thoại cô đọng và thấm đẫm tầng sâu cảm xúc. Thiếu vắng đi dàn nhạc giao hưởng đồ sộ làm bức mộc che chắn âm học, violin độc tấu được phơi bày hoàn toàn, là một màn trình diễn bộc lộ trọn vẹn sự mong manh đến tột độ. Người nghệ sĩ violin chèo lái qua trạng thái nhị nguyên phức tạp về tâm lý: vừa tái hiện khát vọng tuổi trẻ với kỹ thuật điêu luyện của Andrea, vừa lột tả nỗi đau câm lặng đến nghẹt thở của Ursula. Tuyến giai điệu cất tiếng thở dài rồi lại cuộn trào qua kỹ thuật nhịp độ tự do nặng trĩu cùng nghệ thuật phân câu liền mạch không đứt đoạn, được thúc đẩy tiến bước nhờ mỏ neo hòa âm cuộn sóng và vững chãi của piano. Bè piano ở đây không đơn thuần chỉ đóng vai trò đệm nhạc, mà tựa như nhịp gõ tàn nhẫn của thời gian và hiện thực không thể suy suyển của những con sóng thủy triều vùng Cornwall.

Xuyên suốt những dải âm vút cao lên bổng, những nốt kép đầy kịch tính, cùng những nét nhạc thấm đẫm hoài niệm, "Fantasy" của Hess không chỉ thể hiện sự linh hoạt thuần túy về mặt kỹ thuật mà còn cả sự chín muồi sâu sắc về mặt cảm xúc. Ngày nay, tác phẩm vẫn như một bức tiểu họa tuyệt mỹ khắc tạc niềm khát khao dang dở - một viên ngọc quý của điện ảnh đã tái sinh để trở thành một kiệt tác của sân khấu độc tấu.

 


 

VASILY SOLOVYOV-SEDOY (1907-79)

Moscow Night from During Spartakiad Days (1956)

Chương Vũ (violin), Đoàn Anh Khôi (piano)

 

Khởi nguyên của tác phẩm "Chiều Moscow" (Moscow Nights) do Vasily Solovyov-Sedoy sáng tác là một trong những câu chuyện nghệ thuật độc đáo nhất trong nền âm nhạc thế kỷ 20. Vào năm 1955, Solovyov-Sedoy và nhà thơ Mikhail Matusovsky nhận lời ủy thác sáng tác một khúc gián tấu trữ tình cho В дни спартакиады (Những ngày hội Spartakiad), một bộ phim tài liệu Xô viết ghi lại lăng kính về một đại hội thể thao quy mô lớn do nhà nước bảo trợ. Khúc ca ban đầu được dụng ý như một khoảng lặng tương phản chớp nhoáng, đầy thanh bình trước sự vắt kiệt thể lực không ngừng nghỉ được phô bày trên màn ảnh. Tuy nhiên, khi bộ phim ra mắt vào năm 1956, phần hòa âm điện ảnh lại tệ đến mức giai điệu thanh tao ấy đã bị chôn vùi hoàn toàn dưới tiếng gầm rú ồn ã của đám đông.

Tác phẩm điện ảnh bị coi là một thất bại và nhanh chóng bị cất vào kho lưu trữ, đe dọa kéo theo bản nhạc chìm vào miền quên lãng. Thế nhưng, "Chiều Moscow" đã tìm thấy sự cứu rỗi trên sóng phát thanh. Khi được gột rửa khỏi những tạp âm môi trường gây xao nhãng của bộ phim tài liệu, vẻ đẹp u hoài và vô cùng thân mật của bản nhạc ngay lập tức tạo nên sự cộng hưởng sâu sắc với công chúng thời hậu chiến. Tác phẩm nhanh chóng vượt qua những khởi điểm điện ảnh mang tính thực dụng để vươn mình thành một hiện tượng toàn cầu, mà minh chứng lừng lẫy nhất là việc xóa nhòa lằn ranh Chiến tranh Lạnh khi nghệ sĩ dương cầm người Mỹ Van Cliburn ngẫu hứng tấu lên khúc nhạc này như một tiết mục tặng thêm tại Cuộc thi Tchaikovsky năm 1958 ở Moscow.

Dẫu vốn được phôi thai như một "bài ca quần chúng" nhằm gắn kết nhân dân Xô viết, Solovyov-Sedoy đã có chủ ý né tránh sự đao to búa lớn của thể loại hành khúc để nhường chỗ cho chất trữ tình sâu lắng mang đậm tính điền viên và âm hưởng dạ khúc. Âm nhạc đã nắm bắt trọn vẹn những hình ảnh đầy gợi cảm trong ca từ nguyên bản: một đêm hè tĩnh mịch, tiếng xào xạc dịu êm của vòm lá, và dòng sông dát bạc lấp lánh dưới ánh trăng.

Về mặt hòa âm, tác phẩm vận dụng khái niệm dân ca truyền thống của Nga mang tên peremenniy lad (điệu tính biến đổi - variable mode), liên tục dao động giữa nét u sầu trầm mặc của giọng Rê thứ và hơi ấm vỗ về của giọng Fa trưởng song song. Tính mơ hồ về điệu thức này khoác lên bản nhạc một sắc thái buồn vui lẫn lộn, lửng lơ, giúp tác phẩm tránh rơi vào cảm giác bi lụy thái quá nhưng vẫn duy trì được nỗi niềm khắc khoải và khao khát.

Trong bản chuyển soạn dành cho violin và piano, sức nặng văn hóa đồ sộ của khúc ca được chắt lọc vào cuộc đối thoại thính phòng vô cùng thân mật. Rũ bỏ lớp ca từ, violin độc tấu đóng vai trò như hiện thân hoàn mỹ nhất cho tiếng hát con người. Để thu trọn hơi ấm thẳm sâu mang âm sắc nam trung của tuyến thanh nhạc nguyên bản, nghệ sĩ violin sử dụng cường độ trữ tình đầy nội lực và rắn rỏi, một phong cách từng được tôn vinh bởi các bậc thầy người Nga giữa thế kỷ 20 như David Oistrakh. Bằng việc sử dụng những đường vĩ legato liền mạch cùng kỹ thuật rung phong phú và liên tục, nghệ sĩ độc tấu chèo lái từng bước chuyển động liền bậc của giai điệu bằng kỹ thuật nhịp độ tự do vi tế, nhẹ nhàng xô đẩy nhịp thời gian để phỏng theo hơi thở tự nhiên, bột phát của giọng ca.

Dưới tuyến giai điệu vút bay ấy, bè piano cẩn trọng cân bằng giữa hai vai trò hoàn toàn tách biệt. Bè tay trái  như mỏ neo nhịp điệu vững chãi, phảng phất âm vang tiếng gảy của cây đàn balalaika truyền thống hay nhịp đập đều đặn của một bản hành khúc trầm lắng. Trong khi đó, bè tay phải dệt nên những dải hợp âm rải lấp lánh như thác đổ, đóng vai trò là hiện thân bằng âm thanh của ánh trăng đang bồng bềnh soi bóng trên mặt nước. Cùng nhau, hai nhạc cụ đã rũ bỏ lớp áo lịch sử tư tưởng nặng nề của thời đại, chỉ lưu lại trong lòng thính giả một niềm hoài cổ nguyên sơ và không màng tô vẽ - một khúc romance không lời tinh diệu vẫn đang không ngừng vang vọng vươn xa khỏi biên giới của nơi nó được khai sinh.

 


 

JOHN MORRIS (1926-2018)

A Transylvanian Lullabyfrom Young Frankenstein (1974)

Chương Vũ (violin), Đoàn Anh Khôi (piano)

 

Tuyệt tác Young Frankenstein năm 1974 của Mel Brooks là một bộ phim được xây dựng trên nghịch lý tài tình: nó vừa là một tác phẩm nhại (parody) khiến người xem cười nghiêng ngả, vừa là một sự tôn vinh đầy trìu mến dành cho những bộ phim kinh dị của hãng Universal thập niên 1930 mà nó giễu nhại. Chìa khóa cho màn giữ thăng bằng tinh tế này nằm ở phần nhạc nền trác tuyệt của John Morris, vốn cũng ẩn chứa một nghịch lý hấp dẫn của riêng nó. Trong một bộ phim ngập tràn những tình tiết hài hước, bản chủ đề chính, "Khúc hát ru Transylvania", lại là một tác phẩm mang vẻ chân thành sâu sắc và không hề lay chuyển. Đó là trái tim chân thật và u sầu, khiến cho tiếng cười của bộ phim có sức lay động mãnh liệt.

Sự xuất sắc của bản chủ đề này bắt nguồn từ chỉ thị sâu sắc tuyệt vời mà đạo diễn Mel Brooks đã trao cho nhà soạn nhạc tin cẩn của mình. Morris tựa như cánh tay phải về mặt cảm xúc của Brooks, không được yêu cầu viết nhạc kinh dị hay hài hước. Thay vào đó, Brooks chỉ dẫn ông: "Hãy viết một khúc hát ru Đông Âu đẹp nhất mà ông có thể. Nó sẽ trở thành trái tim của con quái vật. Nó sẽ là tuổi thơ của y." Mệnh lệnh duy nhất này đã định hình Quái vật không phải như một hình tượng kinh hoàng, mà như một linh hồn bi kịch, ngây thơ và đáng được cảm thông. Âm nhạc không phải là một chi tiết gây cười, mà chính là mỏ neo cảm xúc chân thực của toàn bộ phim.

Để đạt được điều này, Morris đã kết hợp một cách bậc thầy hai truyền thống âm nhạc riêng biệt. Tác phẩm mang nhịp điệu đu đưa nhẹ nhàng và nhịp ba của một khúc hát ru quen thuộc, với mục đích vỗ về và xoa dịu. Nhưng linh hồn của tác phẩm - giai điệu u sầu, đi xuống và giàu chất thơ mãnh liệt - lại được lấy từ điệu doina, một dạng thức ai ca dân gian đầy u uất của Romania. Bằng cách đặt linh hồn của một khúc ai ca Transylvania vào thể xác của một khúc hát ru, Morris đã tạo ra một tác phẩm vừa đậm bản sắc văn hóa, vừa có sức lay động tức thì.

Hành trình của bản chủ đề trong phim là một tuyệt kỹ kể chuyện bằng âm nhạc. Ban đầu, chúng ta nghe nó dưới dạng nhạc nền phi-diễn-tuyết (non-diegetic), tức là âm nhạc chỉ khán giả mới nghe thấy, gợi mở cho chúng ta về sự mong manh ẩn sâu bên trong Quái vật. Nhưng trong cảnh phim then chốt, thứ âm nhạc ấy đã bước vào thế giới của câu chuyện. Bác sĩ Frankenstein (Gene Wilder), trong nỗ lực kết nối với tạo vật của mình, đã đứng trên lan can lâu đài và chơi chính giai điệu này trên cây vĩ cầm để dụ Quái vật đã trốn thoát quay về. Trong khoảnh khắc đó, khúc hát ru đã chuyển hóa từ một chủ đề đơn thuần thành ngôn ngữ của sự đồng cảm và thấu hiểu giữa đấng sáng tạo và tạo vật của mình.

Trong bản chuyển soạn thính phòng của đêm nay, phần tổng phổ dàn nhạc hoành tráng được chắt lọc thành một lời tự sự chân thành. Violin trở thành tiếng nói của chính linh hồn Quái vật - mong manh, tươi đẹp, và tràn đầy nỗi khao khát không thể thành lời. Còn piano mang đến thế giới hòa âm êm ái, đu đưa của khúc hát ru, một âm thanh vỗ về giữa một thế giới đầy sợ hãi. Điều quý vị sắp thưởng thức không chỉ là một giai điệu đáng yêu từ một bộ phim hài kinh điển; đó chính là trái tim tươi đẹp và u sầu của chính quái vật.

 


 

JOHN WILLIAMS (b. 1932)

Main Themefrom Schindler’s List (1993)

Chương Vũ (violin), Phan Phụng Thiên Bảo (piano)

 

Có những khoảnh khắc khi nghệ thuật phải đối diện với một chủ đề quá đỗi lớn lao, khiến chính những người sáng tạo cũng phải cúi mình. Đó chính là trường hợp của phần nhạc nền cho tuyệt tác Schindler’s List năm 1993 của Steven Spielberg. Sau khi xem bản dựng của bộ phim, nhà soạn nhạc John Williams, người cộng sự lâu năm của Spielberg, đã bị choáng ngợp về mặt cảm xúc đến mức ông nói với vị đạo diễn: "Với bộ phim này, anh cần một nhà soạn nhạc giỏi hơn tôi." Lời đáp trầm lặng của Spielberg là một lời khẳng định của niềm tin sâu sắc: "Tôi biết. Nhưng họ đều qua đời cả rồi."

Với sự khiêm cung ấy, Williams đã tạo nên tác phẩm mà nhiều người coi là kiệt tác lớn nhất trong sự nghiệp của ông. Ông hiểu rằng phong cách giao hưởng hoành tráng, anh hùng và phức điệu thường thấy của mình sẽ là một sự phản bội đối với chủ nghĩa hiện thực trần trụi, mang dáng dấp phim tài liệu của tác phẩm. Thay vào đó, ông chọn một con đường của sự giản dị triệt để và tiết chế nghệ thuật. Mục tiêu của ông là tạo ra một chủ đề tựa như một "khúc hát ru Do Thái", một giai điệu có thể trở thành con thuyền không trang trí, chuyên chở nỗi đau chung và tinh thần bất diệt của người Do Thái.

Sức mạnh của bản chủ đề nằm ở sự tinh giản trong bút pháp sáng tác. Một giai điệu giản đơn, ai oán cất lên trên một nền hòa âm giọng thứ tinh gọn. Đường nét của nó được định hình bởi những quãng nhảy rộng, giàu biểu cảm, mang dáng dấp của một tiếng thở dài hay một giọng nói đang nghẹn lại vì đau thương. Âm nhạc không mang đến một sự giải tỏa hay giải quyết dễ dàng; thay vào đó, nó giữ người nghe lơ lửng trong một trạng thái tưởng niệm da diết và vĩnh cửu, hoàn thành sứ mệnh tối thượng của bộ phim: không bao giờ quên lãng. Trong bản thu âm gốc, sứ mệnh này đã được trao cho huyền thoại vĩ cầm Itzhak Perlman, người có màn trình diễn đã trở thành thanh âm định nghĩa cho nỗi bi thương của bộ phim.

Đêm nay, chúng ta được nghe bản chủ đề mang tính biểu tượng này trong một phiên bản được chính Williams tái tưởng tượng cho cello và piano. Nếu tiếng vĩ cầm của Perlman, với âm vực cao vút, xé lòng, là tiếng thét đau đớn, tức thời của nỗi thống khổ, thì tiếng cello lại là tiếng thở dài trầm lắng, suy tư của ký ức.

Âm sắc của cello vốn dĩ trầm hơn, ấm hơn và gần với quãng giọng tự nhiên của con người hơn. Thanh âm của nhạc cụ này không phải là của nỗi đau đang giày vò, mà là của sự trầm tư mặc tưởng, thấm đẫm sức nặng và sự trang nghiêm của lịch sử. Piano biến tác phẩm từ một khúc cầu siêu điện ảnh mang tính cộng đồng thành một khúc bi ca thính phòng gần gũi. Chúng ta không còn chứng kiến một thảm kịch mênh mông từ xa; chúng ta đang lắng nghe một lời độc thoại nội tâm, riêng tư và chân thành. Bản chủ đề, vốn đã trở thành một đài tưởng niệm bằng âm thanh cho thảm họa diệt chủng Holocaust, ở đây được chắt lọc về tận cùng bản thể riêng tư và lay động tâm hồn nhất.

 


 

JOHN WILLIAMS (b. 1932)

Cadenza and Fantasyfrom Fiddler on the Roof (1971)

Chương Vũ (violin), Đoàn Anh Khôi (piano)

 

Một trong những hình ảnh mang tính biểu tượng bậc nhất của sân khấu nhạc kịch đó là một nghệ sĩ vĩ cầm đơn độc, ngồi chênh vênh trên mái nhà, miết lên những giai điệu mộc mạc mà thấm đẫm cảm xúc. Như nhân vật chính Tevye giải thích trong đoạn độc thoại mở đầu, người nghệ sĩ vĩ cầm ấy chính là một ẩn dụ cho sự tồn tại của dân tộc ông tại ngôi làng nhỏ bé Anatevka. Cuộc sống vốn mong manh và bất định, và điều duy nhất giúp họ giữ được thăng bằng chính là chiếc mỏ neo vững chãi mang tên "Truyền thống!". Và tuyệt phẩm "Cadenza and Fantasy" hùng tráng của John Williams, khúc nhạc mở đầu cho bộ phim chuyển thể năm 1971, chính là hiện thân âm nhạc tuyệt đối cho biểu tượng đầy quyền năng ấy.

Sự ra đời của tác phẩm này là một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt, kết quả của một sự cộng hưởng nghệ thuật phi thường. Đạo diễn Norman Jewison, trong nỗ lực tìm kiếm một tầm vóc điện ảnh hoành tráng hơn cho vở kịch, đã mời nhà soạn nhạc trẻ tài hoa John Williams để chuyển soạn lại phần nhạc nền vốn đã rất được yêu mến của Jerry Bock. Ông đã hết mình với sứ mệnh này và rồi dành được giải Oscar đầu tiên trong sự nghiệp. Để thể hiện tiếng đàn mang tính quyết định của người nghệ sĩ vĩ cầm, Williams chỉ nghĩ đến một nghệ sĩ duy nhất: huyền thoại vĩ cầm Isaac Stern. Tiếng đàn chân thực và sâu thẳm của Stern quan trọng đến mức đạo diễn Jewison đã phải đích thân bay đến Geneva để thuyết phục nghệ sĩ vĩ cầm hòa nhạc lừng danh nhất thế giới trình diễn cho bộ phim.

Thứ mà Williams sáng tạo cho Stern vượt xa một bản chuyển soạn thông thường. Ông đã sáng tác một tác phẩm độc đáo để trình diễn kỹ thuật điêu luyện - một tuyệt tác được đo ni đóng giày cho riêng Stern, nhào nặn từ những chủ đề của Bock nhưng được chắt lọc qua ngôn ngữ giao hưởng tinh tế của riêng ông. Đây chính là khởi đầu cho mối duyên kéo dài suốt sự nghiệp của Williams với cây vĩ cầm, một tiền thân nghệ thuật rõ nét cho bản nhạc nền xúc động với tiếng vĩ cầm chủ đạo mà sau này ông viết cho bộ phim Schindler's List.

Cấu trúc của tác phẩm vô cùng xuất sắc về mặt tự sự, một tiểu vũ trụ thu nhỏ của xung đột trung tâm trong phim: giữa cá nhân và cộng đồng. Tác phẩm bắt đầu với phần Cadenza: một đoạn nhạc tự do, bay bổng, mang âm hưởng ngẫu hứng dành riêng cho vĩ cầm độc tấu. Thấm đẫm những thanh âm đặc trưng của âm nhạc dân gian Do Thái cùng những đoạn luyến láy hoa mỹ theo phong cách klezmer, chương nhạc này đại diện cho tiếng nói của cá nhân - đầy khát khao, phô diễn kỹ thuật và ngập tràn cảm xúc riêng tư. Đó là thanh âm của những cô con gái của Tevye, mỗi người đều tìm cách phá vỡ truyền thống để mưu cầu một cuộc đời do chính mình lựa chọn.

Tiếp nối là phần Fantasy: tiếng piano cất lên, và vĩ cầm bắt đầu một cuộc đối thoại mãnh liệt với những chủ đề lớn lao mang tính cộng đồng của vở kịch, mà nổi bật nhất là "Truyền thống". Ở đây, âm nhạc hiện thân cho tập thể, cho những lề luật đã được định sẵn và cho bản sắc chung của làng Anatevka. Sự tương tác giữa nét tự do của vĩ cầm độc tấu và những chủ đề đã định hình của phần fantasy chính là sự tái hiện câu chuyện bằng âm nhạc - một màn giữ thăng bằng đầy xúc động giữa khát vọng cá nhân và sức hút mãnh liệt của truyền thống.

Violin là người nghệ sĩ, là tiếng lòng đơn độc mà sâu thẳm của làng Anatevka. Và piano hóa thân thành cả cộng đồng, dệt nên tấm thảm hòa âm và tiết tấu phong phú của truyền thống, trên đó mỗi cá nhân phải tự tìm lối đi cho riêng mình. Đây là một tác phẩm dung chứa nỗi buồn sâu sắc và cả niềm hân hoan cùng sức sống kiên cường - câu chuyện không tuổi về một dân tộc luôn gắng gượng cất lên giai điệu giản đơn của mình mà không chịu cúi đầu.

Soạn bởi: Bùi Thị Thảo Hương

 


 

NGHỆ SĨ BIỂU DIỄN

 

CHƯƠNG VŨ - Violin

Được nhạc sĩ Yehudi Wyner, người từng đoạt giải thưởng sáng tác Pulitzer, ca ngợi có phong cách chơi đàn “tinh tế và giàu chất thơ”, Chương Vũ đã biểu diễn với tư cách là một nghệ sĩ độc tấu, hòa tấu thính phòng và concertmaster ở 5 châu lục bao gồm Bắc và Nam Mỹ, Châu Âu, Châu Á, Châu Phi và Châu Úc, với vốn tiết mục âm nhạc từ tiền cổ điển đến đương đại. Thời báo Sài Gòn Times viết rằng “Chương Vũ là một nghệ sĩ đáng được trân trọng. Anh không chỉ sở hữu một tiếng đàn đẹp và kỹ thuật điêu luyện, mà còn biểu diễn với một sự đam mê âm nhạc hiếm có.” 

Là nghệ sĩ độc tấu thường xuyên với tất cả các dàn nhạc lớn của Việt Nam, Chương đã xuất hiện với tư cách nghệ sĩ độc tấu khách mời cùng các dàn nhạc ở Mỹ, Mexico, Brazil, Áo, Đức, Hungary, Ý, Slovakia, Thổ Nhĩ Kỳ, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Đài Loan, Nhật và Oman, biểu diễn nhiều tác phẩm concerto đa dạng và các tác phẩm nổi tiếng dành cho violin và dàn nhạc. Trên cương vị nghệ sĩ độc tấu concerto và nghệ sĩ nhạc thính phòng, Chương đã biểu diễn tại các liên hoan âm nhạc bao gồm Festival Internacional de Musica do Pará (Brazil), Euro Music Festival and Academy (Đức/Ba Lan), Massa Symphonic Festival (Ý), Festival Spectrum (Slovenia), Boston Early Music Festival, Texas Music Festival và Manchester Music Festival (Mỹ), World Concert Music Festival (Hàn Quốc), Liên hoan Âm nhạc Giai Điệu Mùa Thu và Vietnam Connection Music Festival (Việt Nam). Các buổi biểu diễn độc tấu và nhạc thính phòng của anh đã được truyền hình trực tiếp trên Đài Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh, Đài Truyền hình Quốc gia Việt Nam và Truyền hình Brazil Cultura Canal 2. Màn biểu diễn độc tấu cùng Dàn nhạc Open Classical trong bản Quốc ca Mỹ trước 40 ngàn khán giả tại sân vận động Globe Life Park của đội bóng chày Texas Rangers ở thành phố Arlington vào ngày 29/7 năm 2016 của anh là một sự kiện được truyền hình trực tiếp trên toàn nước Mỹ. 

Là một nghệ sĩ dàn nhạc xuất sắc, Chương đã đảm nhiệm vị trí concertmaster của Dàn nhạc Giao hưởng San Angelo và Dàn nhạc VASCAM. Anh đã cộng tác biểu diễn  cùng các dàn nhạc Dallas Symphony Orchestra, Fort Worth Symphony Orchestra và Dallas Opera Orchestra cũng như biểu diễn với tư cách concertmaster khách mời với nhiều dàn nhạc giao hưởng ở Mỹ và nước ngoài.

Chương Vũ tốt nghiệp Cử nhân và Thạc sĩ âm nhạc từ Đại học Houston và Tiến sĩ âm nhạc từ Đại học Bắc Texas. Ngoài cương vị hiện tại là giáo sư violin tại Học viện Nghệ thuật Châu Âu, Tiến sĩ Chương Vũ đã từng đảm nhiệm các vị trí giảng dạy tại Đại học Bắc Texas và Đại học Texas ở Arlington. Anh đã dạy các lớp học nâng cao ở các trường đại học hàng đầu của Mỹ, Brazil, Đức, Ba Lan, Slovenia, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Hàn Quốc, Đài Loan và Việt Nam. Năm 2019, anh đảm nhiệm vai trò Phó Trưởng Ban Tổ chức kiêm thành viên Ban Giám khảo Cuộc thi âm nhạc Quốc tế Việt Nam dành cho Violin và Nhạc thính phòng. Năm 2020, anh được mời tham gia ban giám khảo sơ tuyển cho Cuộc thi Quốc tế George Enescu (Romania). Năm 2023, anh được mời làm thành viên ban giám khảo Cuộc thi Violin Quốc tế X “Astana-Violin” ‘Tưởng nhớ David Oistrakh’ (Kazakhstan). Năm 2025, anh là thành viên Ban Giám khảo cho cuộc thi mang tên Stefanie Hohl do Viện Fritz Kreisler trực thuộc trường Đại học Âm nhạc và Nghệ thuật Biểu diễn Vienna (Áo) tổ chức và cuộc thi violin quốc tế mang tên Beethoven lần thứ 20 do viện Leopold Mozart tổ chức tại  Saint Pölten (Áo).

Với vai trò là Giám đốc Nghệ thuật của Liên hoan âm nhạc Vietnam Connection và Cố vấn Nghệ thuật của Cuộc thi âm nhạc Quốc tế Việt Nam, Tiến sĩ Chương Vũ góp phần tích cực trong việc biên soạn và dàn dựng các chương trình biểu diễn, mời các nghệ sĩ quốc tế và tìm kiếm các tài trợ mới.

***

Violinist Chuong Vu, praised by Pulitzer Prize-winning composer Yehudi Wyner for his “exquisite playing,” has performed as a soloist, recitalist, chamber music collaborator, and concertmaster on five continents, including North and South America, Europe, Africa, Australia, and Asia, with repertoire ranging from early baroque to modern. The Saigon Times notes that “Chuong Vu is an instrumentalist to treasure; Not only does he play with exquisite tone and superb technical virtuosity, but he also clearly loves the music and loves playing it.”

A regular soloist with all major Vietnamese orchestras, Chuong has appeared as a guest soloist with orchestras in the USA, Mexico, Brazil, Austria, Germany, Hungary,  Italy, Slovakia, Turkey, Japan, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Oman, and Taiwan, and performing a diverse concerto repertoire and popular works for violin and orchestra. As a concerto and chamber music musician, Chuong has been heard at music festivals including the Festival Internacional de Musica do Pará (Brazil), Euro Music Festival and Academy (Germany/Poland), Massa Symphonic Festival (Italy), Festival Spectrum (Slovenia), Boston Early Music Festival, Texas Music Festival and Manchester Music Festival (USA), World Concert Music Festival (South Korea), HBSO Autumn Arts Festival and Vietnam Connection Music Festival (Vietnam). His solo and chamber music performances have been broadcast live on Ho Chi Minh City Television, Vietnamese National Television, and Brazilian TV Cultura Canal 2. His solo performance of the U.S. National Anthem with the Open Classical Orchestra for an audience of more than 40,000 at the Texas Rangers game on July 29, 2016 at the Globe Life Park in Arlington was nationally televised in the US. 

A prolific orchestral musician, Chuong has served as concertmaster of the San Angelo Symphony Orchestra and the VASCAM Ensemble. He has performed with the  Dallas Symphony Orchestra, Fort Worth Symphony Orchestra, and Dallas Opera Orchestra, and as a guest concertmaster with many symphony orchestras in the US and abroad.

Chuong Vu holds a doctorate from the University of North Texas. Currently a violin professor at the Euro Arts Academy, Dr. Vu has held teaching positions at the University of North Texas and the University of Texas at Arlington. He has given masterclasses at prestigious universities in the US, Brazil, Germany, Poland, Slovenia, Kazakhstan, Kyrgyzstan, South Korea, Taiwan, and Vietnam. In 2019, he served as the Deputy Chair of the Organizing Committee and a jury member of the Vietnam International Music Competition for Violin and Chamber Music. In 2020, he was invited to join the pre-selection jury for the George Enescu International Competition (Romania). In 2023, he was invited as a jury member for the X International Violin Competition “Astana-Violin” ‘In Memory of David Oistrakh’ (Kazakhstan). In 2025, he was invited to serve on the jury for the Stefanie Hohl Competition of the Fritz Kreisler Institute at the University of Music and Performing Arts Vienna (Austria) and the 20th International Beethoven Violin Competition in Saint Pölten (Austria).

As the artistic director of the Vietnam Connection Music Festival and artistic advisor of the Vietnam International Music Competition, Dr. Vu is actively involved in the process of finding new sponsorship for the organizations, creating music programs to be performed at the festival, inviting international artists to the festival, and judging the competition.

 


 

CÁC TÀI NĂNG PIANO TRẺ

 

PHAN PHỤNG THIÊN BẢO - Piano

Sinh ra tại Đà Nẵng và tiếp xúc với piano từ năm 5 tuổi, Phan Phụng Thiên Bảo hiện đang là sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Piano tại Học viện Âm nhạc Huế, dưới sự dẫn dắt của Tiến sĩ Hà Mai Hương

Trong suốt quá trình rèn luyện, Thiên Bảo luôn duy trì thành tích học tập nổi bật và sớm được tuyển chọn vào chương trình đào tạo tài năng của Học viện từ năm 2016. Đặc biệt, vào năm 2025, Thiên Bảo đã trúng tuyển chương trình đào tạo bậc Đại học ở nước ngoài thuộc đề án phát triển tài năng của Chính phủ.

Bên cạnh việc tích cực tham gia biểu diễn tại Học viện, Thiên Bảo không ngừng trau dồi kỹ năng thực hành biểu diễn qua các lớp học nâng cao (masterclass) cùng nhiều chuyên gia, nghệ sĩ quốc tế uy tín. Trong đó có thể kể đến: GS. Giuseppe Modugno, GS. Carlo Balzaretti, GS. Francesco Cipolletta, nghệ sĩ Mariangela Ciuffreda (Ý); các nghệ sĩ Vincent Adragna, Olivier Moulin, Maxime Zecchini (Pháp) và TS. Eun Young Joo (Hàn Quốc).

Một số thành tích tiêu biểu:

  • Giải Nhì – Cuộc thi Tài năng miền Trung (2019);
  • Giải Nhì – Cuộc thi Ngoại hạng miền Trung (2019);
  • Giải Khuyến khích – Kayserburg Vietnam Youth Piano Competition (2022);
  • Giải Ba độc tấu bảng chuyên nghiệp – Cuộc thi “Người chơi dân ca Việt Nam hay nhất” (2025).

***

Born in Da Nang, Phan Phung Thien Bao began playing the piano at the age of five. He is currently a second-year undergraduate student majoring in Piano at the Hue Academy of Music, studying under the tutelage of Dr. Ha Mai Huong.

Throughout his musical education, Thien Bao has consistently maintained an outstanding academic record and was selected for the Academy's talent training program in 2016. Notably, in 2025, he was awarded a government scholarship to pursue his undergraduate studies abroad as part of a national talent development initiative.

Alongside his active performance schedule at the Academy, Thien Bao continuously hones his performance skills and artistry through masterclasses with renowned international pedagogues and concert pianists. He has studied with Prof. Giuseppe Modugno, Prof. Carlo Balzaretti, Prof. Francesco Cipolletta, and Mariangela Ciuffreda (Italy); Vincent Adragna, Olivier Moulin, and Maxime Zecchini (France); as well as Dr. Eun Young Joo (South Korea).

Notable Awards and Achievements:

  • 2025: Third Prize (Professional Category) - "Best Vietnamese Folk Song Performer" Competition
  • 2022: Consolation Prize - Kayserburg Vietnam Youth Piano Competition
  • 2019: Second Prize - Central Region Talent Competition
  • 2019: Second Prize - Central Region Premier Competition

 


 

ĐOÀN ANH KHÔI - Piano

 

Sinh ra tại Đắk Lắk, Đoàn Anh Khôi hiện đang là học sinh năm thứ tư hệ Trung cấp chuyên ngành Piano tại Học viện Âm nhạc Huế, dưới sự dẫn dắt của Tiến sĩ Hà Mai Hương.

Trong suốt quá trình đào tạo, Anh Khôi luôn thể hiện sự nỗ lực và duy trì thành tích học tập xuất sắc. Nhằm không ngừng trau dồi kỹ thuật và bản lĩnh sân khấu, Anh Khôi thường xuyên tham gia các lớp masterclass cùng nhiều chuyên gia, nghệ sĩ quốc tế uy tín. Trong đó tiêu biểu có thể kể đến: GS. Giuseppe Modugno, GS. Carlo Balzaretti, nghệ sĩ Mariangela Ciuffreda (Ý); TS. Eun Young Joo (Hàn Quốc); cùng các nghệ sĩ Olivier Moulin, Dana Ciocarlie, Vincent Adragna, Maxime Zecchini và David Greilsammer (Pháp).

Một số thành tích tiêu biểu:

  • Giải Nhì Bảng D Classic – Liên Hoan Độc Tấu Piano - Guitar lần thứ I do Trung tâm bảo tồn và phát triển Văn học Nghệ thuật Việt Nam tổ chức (2023);
  • Giải Nhất Bảng D chuyên nghiệp và Top 5 Thí Sinh Xuất Sắc Nhất Liên Hoan Piano toàn quốc (2025) do Hội Nhạc sĩ Việt Nam tổ chức (2025);
  • Giải Ba độc tấu bảng chuyên nghiệp – Người chơi dân ca Việt Nam hay nhất (2025).

***

Born in Dak Lak, Doan Anh Khoi is currently a fourth-year student in the intermediate piano program at the Hue Academy of Music, studying under the tutelage of Dr. Ha Mai Huong.

Throughout his musical education, Anh Khoi has consistently demonstrated dedication and maintained an excellent academic record. To continuously refine his technique and stage presence, he frequently participates in masterclasses with esteemed international pedagogues and concert pianists. These include Prof. Giuseppe Modugno, Prof. Carlo Balzaretti, and Mariangela Ciuffreda (Vecchi-Tonelli Conservatory, Italy); Dr. Eun Young Joo (South Korea); as well as Olivier Moulin, Dana Ciocarlie, Vincent Adragna, Maxime Zecchini, and David Greilsammer (France).

Notable Awards and Achievements:

  • 2025: First Prize (Professional Category D) & Top 5 Most Outstanding Contestants - National Piano Festival (organized by the Vietnam Musicians' Association)
  • 2025: Third Prize (Solo, Professional Category) - "Best Vietnamese Folk Song Performer" Competition
  • 2023: Second Prize (Classic Category D) - The 1st Piano & Guitar Solo Festival (organized by the Center for Conservation and Development of Vietnamese Literature and Art)

 


 

NGUYỄN TRỌNG QUÝ - Piano

 

Sinh ra tại Khánh Hòa, Nguyễn Trọng Quý bén duyên với piano từ năm 7 tuổi và chính thức bước vào con đường âm nhạc chuyên nghiệp khi trúng tuyển chuyên ngành Piano tại Học viện Âm nhạc Huế ở tuổi 18. Hiện tại, Trọng Quý đang tiếp tục theo học hệ Đại học tại Học viện dưới sự dẫn dắt của Thạc sĩ Trần Thị Ý Minh.

Trong suốt 4 năm theo học hệ Trung cấp, Trọng Quý luôn duy trì thành tích học tập ấn tượng, liên tiếp nhận học bổng sinh viên xuất sắc và tốt nghiệp thủ khoa vào năm 2025. Song song với chương trình chính quy, Trọng Quý tích cực tham gia biểu diễn tại trường và không ngừng trau dồi kinh nghiệm biểu diễn thực tế thông qua các lớp masterclass. Tại đây, Trọng Quý đã có cơ hội học hỏi trực tiếp từ các nghệ sĩ quốc tế danh tiếng như: Giuseppe Modugno, Vincent Adragna, Maxime Zecchini, Francesco Cipolletta và David Greilsammer.

Một số thành tích tiêu biểu:

  • Giải Nhì Bảng C chuyên nghiệp – Festival Piano lần thứ 2 (2023);
  • Giải Nhì Bảng C chuyên nghiệp – Vietnam Piano Got Talent (2025);
  • Giải Ba độc tấu bảng chuyên nghiệp – Người chơi dân ca Việt Nam hay nhất (2025);
  • Giải Ba hòa tấu bảng chuyên nghiệp - Người chơi dân ca Việt Nam hay nhất (2025).

***

Born in Khanh Hoa, Nguyen Trong Quy began his piano studies at the age of seven and officially embarked on his professional musical journey upon being admitted to the Piano Department of the Hue Academy of Music at the age of 18. Currently, he is pursuing his undergraduate studies at the Academy under the guidance of M.A. Tran Thi Y Minh.

Throughout his four-year intermediate program, Trong Quy maintained an impressive academic record, consecutively earning outstanding student scholarships and graduating as valedictorian in 2025. Alongside his formal education, he actively participates in institutional performances and continuously hones his artistry and stage experience through masterclasses. He has had the privilege of studying with renowned international artists, including Giuseppe Modugno, Vincent Adragna, Maxime Zecchini, Francesco Cipolletta, and David Greilsammer.

Notable Awards and Achievements:

  • 2025: Second Prize (Professional Category C) -Vietnam Piano Got Talent
  • 2025: Third Prize (Solo, Professional Category) - "Best Vietnamese Folk Song Performer" Competition;
  • 2025: Third Prize (Ensemble, Professional Category) - "Best Vietnamese Folk Song Performer" Competition;
  • 2023: Second Prize (Professional Category C) - The 2nd Piano Festival.

 

Comments are closed.