Ouverture de Guitare – Saigon 2026 (30.01.2026) | Giới thiệu tác phẩm - Saigon Classical Music Group | Nhóm bạn yêu nhạc cổ điển Sài Gòn
The music of Johann Sebastian Bach Vol. 2 (07.03.2026)
21/01/2026

Ouverture de Guitare – Saigon 2026 (30.01.2026) | Giới thiệu tác phẩm

GIỚI THIỆU TÁC PHẨM

Gioachino Rossini (1792-1868) / Arr. Edson Lopes: Ouverture - The Barber of Seville (1816)

(Khúc mở màn - Người thợ cạo thành Sevilla )

Saigon Guitar Ensemble III (10 guitars)

 

Vào mùa đông năm 1816, thành Rome rực cháy không phải bởi hỏa hoạn, mà bởi trí tuệ biến ảo của chàng thanh niên Gioachino Rossini vừa tròn hai mươi tư tuổi. Chỉ trong vỏn vẹn ba tuần, Rossini đã trình làng Il Barbiere di Siviglia (Người thợ cạo thành Sevilla), tác phẩm sau này trở thành viên đá tảng của dòng opera buffa (opera hài hước). Tuy nhiên, khúc mở màn (overture) mà chúng ta say mê ngày nay - một sự hòa quyện giữa những lời bông đùa hóm hỉnh và nhịp điệu chuẩn xác - lại là một nhát bút thiên tài nảy sinh từ nghịch cảnh. Do áp lực thời gian, Rossini đã lục lại kho tàng cá nhân, mượn một bản thảo cũ vốn được viết cho một vở chính kịch La Mã và một bi kịch thời Elizabeth. Thật kỳ lạ thay cho biệt danh "Quý ngài Crescendo" của Rossini, khi bản nhạc dù không hề trích dẫn bất kỳ giai điệu nào từ vở opera chính thức, vẫn trở thành khúc nhạc báo hiệu hoàn hảo cho những mưu đồ xảo quyệt của chàng Figaro.

Tối nay, chúng ta sẽ trải nghiệm tác phẩm này qua một lăng kính hoàn toàn khác biệt: sáu dây của cây đàn guitar cổ điển. Bản chuyển soạn của danh cầm và nhà sư phạm người Brazil, Edson Lopes, có thể coi là một cuộc giả kim thuật dành cho dàn nhạc. Việc chuyển tải toàn bộ sự đồ sộ của một dàn nhạc giao hưởng thời kỳ Lãng mạn lên một nhạc cụ duy nhất là một kỳ tích của "sự điêu luyện hóa đại chúng," đòi hỏi các nghệ sĩ guitar phải hóa thân thành một chỉnh thể hòa tấu độc bản.

Tác phẩm mở đầu với phần Andante Maestoso giọng Mi trưởng. Lopes đã tận dụng các dây buông của nhạc cụ để mô phỏng các hợp âm dứt khoát, ngân dài của bộ gỗ, tạo nên một bầu không khí ngấm ngầm đầy mưu tính thông qua những quãng nghỉ chiến thuật và lối luyến láy trữ tình.

Khi âm nhạc chuyển sang phần Allegro Vivo, giọng nhạc chuyển sang Mi thứ, giới thiệu một chủ đề nhanh nhẹn, đầy sức sống. Tại đây, nghệ sĩ phải thực hiện những dãy chạy ngón thần tốc, tương đương với kỹ thuật kéo vĩ cuồng nhiệt của bộ dây. Thử thách này vô cùng lớn: vừa phải giữ được sự nhẹ nhàng thanh thoát của phong cách hát hoa mỹ bel canto, vừa phải vượt qua những rào cản kỹ thuật khắc nghiệt trên phím đàn.

Tâm điểm của mọi cảm xúc, dĩ nhiên chính là "Rossini Crescendo". Trong bối cảnh dàn nhạc, hiệu ứng này đạt được bằng cách chồng lấp các lớp nhạc cụ. Lopes đã tái hiện điều đó thông qua sự "tích tụ cấu trúc." Khởi đầu như một lời thì thầm - một dòng giai điệu đơn độc chơi sát cần đàn, sau đó dày dần lên. Nghệ sĩ thêm vào các nốt trầm, rồi đến những hòa thanh nội tại, và cuối cùng bùng nổ trong kỹ thuật quạt dây mãnh liệt, đẩy cây đàn guitar đến giới hạn vật lý để mô phỏng âm thanh gầm vang của cả một dàn nhạc toàn tấu.

Bản chuyển soạn của Edson Lopes không chỉ đơn thuần là tóm tắt lại bản nhạc mà còn phục dựng lại linh hồn của tác phẩm. Khác với những bản chuyển soạn ở thế kỷ 19 thường giản lược hóa Rossini để chơi trong các salon, Lopes bảo tồn nguyên vẹn sự đối vị phức tạp và những bè nội tại. Tận dụng sự trong trẻo và nội lực của cây guitar cổ điển hiện đại, ông mời gọi chúng ta chiêm ngưỡng bộ tài năng của Rossini - cách mà sự phấn khích được xây dựng ngay từ logic của hòa thanh.

Khi những hợp âm khải hoàn cuối cùng của đoạn kết vang lên, chúng ta được nhắc nhở rằng tinh thần của Rossini không bị giới hạn trong nhà hát opera. Dù qua một dàn nhạc đầy đủ hay qua tiếng lòng tâm tình của cây đàn guitar, trí tuệ của "Chàng thợ cạo" vẫn luôn là bất diệt, phổ quát và trẻ mãi với thời gian.

 


 

Máximo Diego Pujol (b.1957): Cinco Oliverianas (1996)

I. Milonga
IV. Plaza
V. Corso

Guitar: Vương Quốc Anh, Piano: Hoàng Hạnh Dung

 

Bước lên một chuyến xe điện tại Buenos Aires những năm 1920 cũng đồng nghĩa với việc chứng kiến một thành phố đang trong cơn chuyển mình đầy siêu thực. Chính cái cảnh quan đầy biến động, hỗn loạn và rực rỡ ánh đèn neon ấy đã được Máximo Diego Pujol kết tinh trong tổ khúc Cinco Oliverianas. Lấy cảm hứng từ những vần thơ cách tân của Oliverio Girondo - cụ thể là tập thơ xuất bản năm 1922 mang tên Veinte poemas para ser leídos en el tranvía (Hai mươi bài thơ đọc trên xe điện) - Pujol đã tạo nên một cuốn nhật ký hành trình bằng âm nhạc, nơi hơi thở của nhựa đường đô thị hòa quyện cùng những kỹ thuật diễn tấu hàn lâm.

Pujol, một con người mang "hai quốc tịch" trong thế giới âm nhạc Argentina, lớn lên giữa sự nghiêm cẩn của nghệ thuật đối vị nơi học viện và nhịp đập thổn thức của những câu lạc bộ Tango đêm muộn. Trong tác phẩm này, chúng ta thấy di sản của Astor Piazzolla đã tiến hóa; hơi thở nén nhả của cây đàn Bandoneón nay được thay thế bằng sự sắc sảo đầy tính gõ của Guitar và sức nặng giao hưởng từ cây đại dương cầm.

I. Milonga

Tổ khúc không mở đầu bằng một điệu nhảy lãng mạn, mà bằng một giấc mộng phù hoa mang đậm sắc thái Biểu hiện (Expressionism). Dựa trên bài thơ "Milonga" của Girondo, chương nhạc này vẽ nên khung cảnh một hộp đêm tăm tối với "những chai champagne bị trảm quyết" và những "nhát cắt nghi lễ". Hãy lắng nghe nhịp thức 3-3-2 (đặc trưng của điệu milonga ciudadana) được dẫn dắt bởi những nốt trầm nặng nề của piano. Trong khi đó, cây đàn guitar hóa thân thành một "con sâu nhớt nháp" - cách Girondo miêu tả đầy bản năng về tiếng đàn Bandoneón - sử dụng những dãy hòa thanh nửa cung cực đoan và kỹ thuật luyến vuốt để tạo ra cảm giác đầy ám ảnh và mưu đồ của màn đêm. Đó là một nghi lễ của bạo lực tiềm tàng và vẻ đẹp suy đồi.

IV. Plaza

Nếu chương đầu là một không gian mịt mù khói thuốc, thì Plaza lại là chốn "luyện ngục" ngoài trời. Tại đây, âm nhạc chậm lại như ánh nhìn soi mói, chậm rãi. Pujol đã chuyển hóa hình ảnh của Girondo về bức tượng Đức Mẹ được chiếu sáng bởi những bóng đèn đỏ rẻ tiền thành một dải âm thanh mang phong cách Ấn tượng (Impressionism). Cây đàn guitar tận dụng các âm bồi trong trẻo để mô phỏng "tiếng ồn được thanh lọc" qua những vòm cây thành phố, trong khi piano tạo ra một lớp không gian hư ảo, thưa thớt. Trung tâm của chương nhạc này là điệu Valse "gầm gừ" - một bản Valse Criollo vỡ vụn, ma mị, tựa như âm vang của một ban nhạc thị trấn mệt mỏi vọng lại từ bên kia quảng trường. Đó là khoảnh khắc của sự tĩnh lặng ảo giác giữa cơn gầm thét của đô thị.

V. Corso

Chương kết, Corso, là một màn phô diễn kỹ thuật thượng thừa, khép lại tổ khúc trong bầu không khí náo động và đầy tính gõ. Tương ứng với cuộc diễu hành Carnival, âm nhạc được thúc đẩy bởi nhịp điệu của Murga và Candombe - nhịp đập Afro-Argentina của thành phố.

Cây đàn guitar chuyển mình thành một nhạc cụ gõ, sử dụng kỹ thuật rasgueado (quạt dây bùng nổ) và tambora (gõ lên ngựa đàn) để đối trọng với những quãng tám đồ sộ như tiếng trống của piano. Giữa những "lời từ biệt tử nạn" và những dải băng giấy rơi lả tả trong những vần thơ, cặp song tấu lao vút về phía cao trào hỗn loạn cuối cùng. Đó là sự tôn vinh đầy tuyệt vọng nhưng cũng thật hân hoan về sự tồn tại phù du của kiếp sống phồn hoa.

 


 

F. Moreno Torroba (1891-1982)

Estampas (Những phác họa) (1970)

I. Bailando un Fandango Charro (Điệu vũ Fandango Charro) (Mặt nước tĩnh) 
II. Remanso (Mặt nước tĩnh) 
IV. Fiesta en el Pueblo (Lễ hội nơi làng quê) 
V. Amanecer (Bình minh)
VIII. Juegos Infantile (Trò chơi trẻ thơ) 

Quartet: Nguyễn Phương Thư, Cao Hồng Hà, Lại Quang Nghĩa, Trần Quang Huy

 

Vào buổi hoàng hôn của một sự nghiệp rực rỡ và dài lâu, Federico Moreno Torroba (1891–1982) đã đạt được một thành tựu hiếm có: ông đã nắm bắt được cái hồn cốt tinh túy nhất của làng quê Tây Ban Nha và chưng cất chúng vào sự rung động của hai mươi tư sợi dây đàn. Nếu tên tuổi của Torroba vốn gắn liền với sự tráng lệ của nhạc kịch Zarzuela, thì tâm thế an nhiên đích thực của ông lại được tìm thấy trong sự giao hòa tự sự của cây đàn guitar. Được sáng tác vào năm 1976 dành riêng cho bộ tứ huyền thoại Los Romeros, Estampas (có nghĩa là "Những phác họa" hay "Tranh in") đóng vai trò như một phòng triển lãm âm thanh về đời sống Tây Ban Nha - một nhịp cầu nối liền phong cảnh hữu tình của vùng Castile với không gian âm nhạc hiện đại, mang hơi thở của chủ nghĩa Ấn tượng.

Năm chương nhạc được lựa chọn tối nay sẽ đưa chúng ta vào một hành trình vi mô đi xuyên qua nhịp điệu, những khoảng lặng và ánh nắng vàng của vùng nông thôn Tây Ban Nha

I. Bailando un Fandango Charro (Điệu vũ Fandango Charro)

Tổ khúc không mở đầu bằng những điệu Fandango rực lửa thường thấy của miền Nam, mà bằng vẻ thanh tao, vững chãi đầy quý tộc của vùng Salamanca. Fandango Charro là một vũ điệu đồng quê của vùng cao nguyên, đặc trưng bởi nhịp độ Allegretto và nhịp ba mạnh mẽ. Trong chương này, bộ tứ mô phỏng kết cấu mộc mạc của các nhạc cụ dân gian truyền thống - tiếng kèn dulzaina sắc sảo và tiếng trống tamboril nhịp nhàng. Chương nhạc thu hút bởi lối đối đáp xướng họa giữa các cây đàn: một bè đưa ra giai điệu trôi chảy, đổ xuống duyên dáng, trong khi các bè còn lại họa theo bằng những hợp âm dứt khoát, mang tính gõ, gợi lại tiếng dậm gót giày giòn giã của các vũ công trên sàn đá.

II. Remanso (Mặt nước tĩnh) 

Tiếp nối nguồn năng lượng vận động của vũ điệu, Remanso mời gọi chúng ta bước vào một không gian tĩnh lặng sâu thẳm. Torroba, bậc thầy của những "bài thơ lặng lẽ," đã họa nên hình ảnh một dòng sông nơi dòng chảy gần như ngưng đọng, tạo thành một tấm gương nước soi bóng mây trời. Chương nhạc này là một khuôn thước mẫu mực về chủ nghĩa Ấn tượng trên đàn guitar. Thông qua những chuỗi rải mượt mà và các dòng nhạc luyến ngắt tinh tế, bộ tứ tạo ra một dải âm thanh lơ lửng trong thời gian. Ảnh hưởng của Debussy hiện rõ tại đây, với những chuyển biến hòa thanh tựa như những áng mây trôi qua phong cảnh yên bình, đòi hỏi sự phối hợp tuyệt đối và sự tiếp nối giai điệu vô hình giữa bốn nghệ sĩ.

IV. Fiesta en el Pueblo (Lễ hội nơi làng quê) 

Chúng ta bất ngờ bị cuốn vào trung tâm của một ngày hội làng. Fiesta en el Pueblo nắm bắt nhịp đập cộng đồng của một ngày lễ hội. Với chỉ dẫn nhịp độ Andantino mosso, chương nhạc được xây dựng trên một mô-típ nhịp điệu lặp đi lặp lại một cách đầy say mê, gợi lên niềm vui khôn tả của một lễ hội địa phương. Torroba tận dụng toàn bộ sức mạnh của bộ tứ để tạo nên một bức tường âm thanh, sử dụng kỹ thuật quạt dây mãnh liệt và các điểm nhấn mang tính gõ. Đây là một cảnh tượng nhộn nhịp và rực rỡ, nơi tiếng nói cá nhân của bốn cây đàn hòa quyện vào tinh thần tập thể của cộng đồng.

V. Amanecer (Bình minh)

Amanecer được xem là viên ngọc trên vương miện của kho tàng tác phẩm dành cho bộ tứ guitar. Đây là một bức tranh thơ ca về ánh sáng bừng lên nơi chân trời. Chương nhạc mở đầu bằng những âm bồi thoát tục ở âm vực cao, đại diện cho những tia nắng lạnh đầu tiên xuyên thấu màn đêm. Khi ngày dần hé lộ, hòa thanh trở nên ấm áp hơn, sử dụng những hợp âm bậc 9 và bậc 11 phong phú để gợi lên một không gian vô tận và rộng mở. Thiên tài phối khí của Torroba đạt đến đỉnh cao tại đây; ông đã khiến bốn nhạc cụ gỗ vang lên như một khối ánh sáng rung động mênh mông. Đó là khoảnh khắc của vẻ đẹp thuần khiết, hư ảo, vượt qua mọi biên giới quốc gia.

VIII. Juegos Infantiles (Trò chơi trẻ thơ) 

Tổ khúc khép lại bằng sự trở về với vẻ thuần khiết. Juegos Infantiles là một chương Vivace vui tươi, đóng vai trò như một bản toccata thu nhỏ. Đòi hỏi kỹ thuật khắt khe và nguồn năng lượng không ngừng nghỉ, chương nhạc dựa trên sự biến hóa liên tục của một mô-típ ngắn đầy tinh quái. Lối diễn tấu ngắt quãng và những thay đổi cường độ đột ngột mô phỏng năng lượng vận động của trẻ thơ khi đang vui đùa - chạy nhảy, trốn tìm và cười vang. Chương kết này là một màn phô diễn kỹ thuật rực rỡ, âm thầm nhắc nhở rằng dù phong cảnh của Torroba bắt rễ sâu xa từ truyền thống, chúng vẫn luôn được nuôi dưỡng bởi một sức sống trẻ trung bất tận.

 


 

Jurg Kindle (b.1960)

Rio De Janeiro Suite (Tổ khúc Rio De Janeiro) (1993)

- Maxixe
- Modinha
- Samba

Saigon Guitar Ensemble I, Chỉ huy: Lê Ngọc Niển

 

Trong địa hạt âm nhạc đương đại dành cho guitar, ít có nhà soạn nhạc nào sở hữu tư duy nhịp điệu táo bạo như nghệ sĩ người Thụy Sĩ Jürg Kindle. Để thấu cảm được nhịp đập trong Tổ khúc Rio de Janeiro (2016) của ông, ta phải phóng tầm mắt ra khỏi những sảnh đường hàn lâm tĩnh lặng để tìm về với nguồn năng lượng bùng nổ của những dàn trống Rock thập niên 1970. Những năm tháng khởi nghiệp trong vai trò một nghệ sĩ bộ gõ chính là động cơ thầm lặng phía sau các tác phẩm của Kindle, giúp ông biến tấu dàn hòa tấu guitar thành lăng kính khúc xạ cái nóng hầm hập và vẻ thô ráp của đời sống đô thị Brazil thành một cấu trúc đa âm tinh xảo.

Vốn dĩ được viết cho dàn nhạc guitar, tổ khúc này là một bản nhật ký hành trình đậm chất văn hóa. Kindle - một nghệ sĩ am tường cả Mandolin và Choro - tiếp cận âm nhạc không phải với tâm thế của một du khách, mà như một dịch giả tỉ mỉ của những nhịp điệu nhún nhảy. Ba chương nhạc được lựa chọn tối nay sẽ tái hiện vòng cung lịch sử của Rio: từ những vũ đường lai tạp đến những salon phòng khách thượng lưu đầy hoài niệm, và cuối cùng là sự bùng nổ của lễ hội tại khu phố nghèo favela.

I. Maxixe

Tổ khúc mở đầu bằng điệu Maxixe, một thể loại nhạc từng gây chấn động và không ít tai tiếng trong các salon phòng trà tại Rio những năm 1860. Thường được mô tả là một điệu "Polka Phi hóa", nó đại diện cho sự giao thoa đầy táo bạo giữa cấu trúc vũ khúc cung đình châu Âu với phong thái đảo phách đầy ngẫu hứng của điệu Lundu từ người Brazil gốc Phi.

Về mặt âm nhạc, Maxixe là một cỗ máy vận hành với năng lượng cực cao. Các nghệ sĩ guitar phải lèo lái qua một chuỗi các nốt móc kép liên hồi, nơi những nhấn nhá nghịch nhịp tạo nên dáng vẻ đô thị đặc trưng. Khi giai điệu luân chuyển giữa cây guitar thứ nhất và thứ hai, các bè trầm tạo nên phần đệm ngắt quãng đầy tính gõ, mô phỏng tiếng đàn cavaquinho (loại guitar nhỏ của Brazil). Đây là vũ điệu của sự chuẩn xác và đầy trí tuệ, gợi lại một Rio thời kỳ vàng son đầy rực rỡ nhưng cũng thật phù du.

IV. Modinha

Với chương Modinha, Kindle mang đến một khoảnh khắc thư thái sâu lắng về cả hòa thanh lẫn cảm xúc. Khác với các chương còn lại, modinha vốn được sinh ra trong những phòng khách xa hoa của giới thượng lưu thế kỷ 18. Đó là những khúc ca của lòng trắc ẩn, được đặc tả bởi vẻ dịu dàng, u sầu mà người Bồ Đào Nha gọi là saudade (nỗi hoài niệm khôn nguôi). Tại đây, dàn hòa tấu khai phá tối đa khả năng diễn tấu trữ tình của cây đàn guitar cổ điển. Kết cấu âm nhạc chuyển từ tính gõ sang tính tự sự, với cây guitar thứ nhất đóng vai trò như một ca sĩ hát tình ca đơn độc. Đây là một chương nhạc mềm mại, phản chiếu tâm hồn lãng mạn vốn là cốt lõi trong bản sắc dân tộc Brazil. Kindle đã khéo léo gợi lên sự thân mật của một buổi hát rong trên phố mà vẫn giữ được vẻ thanh nhã, quý phái của chốn phòng trà.

V. Samba

Tổ khúc khép lại với điệu Samba - một lời khẳng định về sức sống mãnh liệt và niềm vui của người Brazil gốc Phi. Ra đời từ những khu phố của tầng lớp lao động tại Rio, samba không chỉ đơn thuần là một phong cách âm nhạc mà còn là một liệu pháp tinh thần của vùng favela. Trong chương kết này, Kindle tận dụng toàn bộ khả năng mô phỏng bộ gõ của dàn hợp xướng guitar. Các cây đàn tái hiện lại điệu batucada - phong cách gõ đa tầng của nhiều loại trống kết hợp - tạo nên một động năng thúc đẩy mạnh mẽ, khiến người nghe không thể ngồi yên. Cấu trúc nhịp điệu phức hợp mang tính tương tác và đa nhịp, đòi hỏi sự đồng bộ tuyệt đối từ bộ tứ. Đây là một cái kết tràn đầy năng lượng, tôn vinh di sản âm nhạc nổi tiếng nhất của Rio, chứng minh rằng ngay cả những nhạc cụ thuần dây cũng có thể tạo nên âm vang rền rã của một đoàn diễu hành Carnival.

 


 

Mark Houghton (b.1959)

Guitarchestra No. 3 & No. 8 (2008 / 2013)

Saigon Guitar Ensemble II (15 guitars)

 

Âm nhạc của Mark Houghton đại diện cho một điểm giao thoa đầy mê hoặc: nơi sức sống nhịp điệu mãnh liệt của một thanh niên vùng Liverpool hội ngộ cùng kỷ luật sắt và sự tinh tế của học viện âm nhạc cổ điển. Tiếp cận chuỗi tác phẩm Guitarchestra của ông cũng chính là chứng kiến một cuộc chuyển mình kỳ diệu, dàn hòa tấu guitar không còn là một tập hợp của những cây đàn sáu dây đơn lẻ, mà đã trở thành một thực thể giao hưởng duy nhất, biết thở và biết rung cảm. Là học trò của bậc thầy đầy tầm nhìn Stepan Rak, Houghton thấu hiểu rằng sức mạnh đích thực của cây đàn guitar không chỉ nằm ở tiếng nói độc tấu tự sự, mà còn ở khả năng đóng vai trò như một "dàn nhạc dây gẩy", dệt nên những cấu trúc âm thanh phức hợp, từ những mảng màu kịch tính mang tính gợi hình  đến những không gian đô thị tĩnh tại.

Trong bản Guitarchestra Số 3, với tiêu đề phụ đầy ẩn ý "Cơn bão" (The Storm), Houghton mời gọi thính giả bước vào một hành trình khí tượng, nơi sự thanh tẩy tâm hồn cũng quan trọng như gió và mưa. Tác phẩm mở đầu bằng một cảm giác hồi hộp, bất an; với nhịp điệu các nốt móc đơn xuyên suốt dàn nhạc, mô phỏng sự tụ hội của mây đen và sự hạ nhiệt của không khí. Khi cơn bão ập đến, Houghton tận dụng cấu trúc sáu cây đàn guitar để tạo nên sự phân lớp âm thanh tinh vi. Những cây đàn ở bè trầm tạo nên tiếng sấm rền âm u bằng những nhát gõ bịt dây, trong khi ở âm vực cao, những chuỗi rải thần tốc lóe lên như những tia chớp rạch ngang bầu trời. Ngay giữa tâm điểm của cơn cuồng phong ấy là một khoảng lặng trữ tình, một mắt bão mang âm hưởng du dương, nơi sự căng thẳng tạm thời nhường chỗ cho giai điệu ngọt ngào trước khi bước vào phần tái hiện mãnh liệt cuối cùng. Tác phẩm khép lại bằng những hợp âm quạt mạnh mẽ và những điểm nhấn nhịp điệu dứt khoát, kết thúc cơn bão với một sự trong trẻo tựa như bầu trời bừng sáng sau cơn mưa rào.

Ngược lại, bản Guitarchestra Số 8 mang tên "Pop Song" lại hướng cái nhìn về sự bành trướng của đô thị và những giai điệu bắt tai của đời sống hiện đại. Tại đây, Houghton thử nghiệm khái niệm "portmantonality" - một không gian nơi các cấu trúc hòa thanh cổ điển và các đặc trưng nhịp điệu đại chúng hòa quyện không tì vết. Đây không phải là một soạn phẩm mang tính thị trường đơn thuần, mà là một tác phẩm nhạc phòng sử dụng cấu trúc "Thầy và Trò" (Master and Pupil). Trong những đoạn nhạc không vạch nhịp, giai điệu độc tấu lãng đãng đóng vai trò người Thầy, trong khi các bè khác duy trì nền tảng lặp lại, buộc các nghệ sĩ phải lắng nghe và phản hồi bằng một sự cảm nhận nhịp điệu bản năng, vượt ra ngoài những lưới nhịp tiêu chuẩn. Cấu trúc của nó tuân theo khung của một bản nhạc Pop tinh tế, chuyển động từ phần "Verse" (Phiên khúc) trong trẻo với những nốt ngân dài sang phần "Chorus" (Điệp khúc) dày đặc, đảo phách với những kỹ thuật quạt dây sôi động. Dù là vang vọng sự sắc sảo của truyền thống cổ điển hay độ ngân dài của nhịp điệu điện tử, "Pop Song" vẫn đứng vững như một tuyên ngôn phong cách, chứng minh rằng guitar cổ điển vẫn luôn tràn đầy sức sống và phù hợp với thời đại của những nhịp điệu kỹ thuật số.

Thông qua hai soạn phẩm tương phản này, Houghton khẳng định vị thế của một người xây dựng nền tảng cho tương lai cho guitar, đảm bảo rằng dàn hòa tấu guitar sẽ mãi là một tiếng nói giao hưởng thiết yếu và đầy sức sống.

 


 

Carlos Gardel (1890-1935) / Arr. Pongpat Pongpradit

Por una Cabeza (1935)

Duo Guitar: Trần Phan Thuận Nguyên & Dương Anh Khôi

 

Giữa bầu không khí điện ảnh bảng lảng khói thuốc của năm 1935, Carlos Gardel - tiếng nói biểu tượng của Argentina - đã chắp bút viết nên tác phẩm nổi tiếng bậc nhất trong sự nghiệp nghệ thuật của mình. Được sáng tác cho bộ phim Tango Bar, Por una Cabeza không chỉ đơn thuần là một bản nhạc; đó là một sự chiêm nghiệm đầy dư vị đắng cay về trò chơi may rủi của kiếp nhân sinh. Tựa đề tác phẩm - một thuật ngữ trong đua ngựa có nghĩa là "chỉ cách một cái đầu" - đã bắt trọn khoảnh khắc ngắn ngủi đến nghẹt thở, nơi chiến thắng bỗng chốc tan biến thành thất bại. Đó là một ẩn dụ được Alfredo Le Pera, người viết lời cho Gardel, sử dụng để so sánh cơn nghiện trường đua tàn khốc của nhân vật chính với nỗi ám ảnh vô vọng dành cho một người đàn bà lừa dối.

Một cách đầy bi kịch, bản nhạc càng trở nên ám ảnh hơn khi Gardel tử nạn trong một vụ rơi máy bay chỉ mười một ngày trước khi bộ phim công chiếu. Suốt gần một thế kỷ qua, bản tango-canción (tango ca khúc) này đã trở thành nhịp đập cảm xúc của cả một dòng nhạc, vượt ra khỏi nguồn gốc điện ảnh để trở thành sáng tác phổ quát về nỗi khát khao và những màn đánh cược của cuộc đời.

Bản chuyển soạn tối nay của nhà sư phạm kiêm nghệ sĩ tài hoa người Thái Lan, Pongpat Pongpradit, đã chắt lọc sự đồ sộ của dàn nhạc trong nguyên tác để biến tác phẩm thành một cuộc đối thoại tâm tình giữa hai cây đàn guitar. Tác phẩm tuân theo cấu trúc hai đoạn cổ điển, đòi hỏi người nghệ sĩ phải có sự linh hoạt vô cùng về mặt cảm xúc.

Chương A mang tính tự sự và đối đáp. Tại đây, cây đàn guitar thứ nhất đóng vai trò như một ca sĩ, sử dụng kỹ thuật luyến láy rubato  mô phỏng những nhịp điệu tự nhiên trong lời tự thú của một kẻ nghiện đỏ đen. Cây guitar thứ hai tạo nên nền tảng marcato - một nhịp đập đều đặn, vững chãi gợi nhắc đến trái tim của một dàn nhạc orquesta típica.

Khi âm nhạc trong chương B chuyển điệu, không gian thay đổi từ những lời thì thầm nơi quán rượu sang sự cuồng nhiệt nơi trường đua. Giai điệu vút cao lên âm vực trên, đòi hỏi kỹ thuật legato mềm mại và rung ngón đầy biểu cảm, phản chiếu niềm đau và đam mê vốn được thể hiện qua giọng hát. Ở hình thức song tấu này, sự tương tác giữa hai nhạc cụ tạo nên sự gai góc trong cấu trúc - thứ mà trong Tango gọi là mugre (vết nhám bụi bặm) - nơi những nhát gẩy mang tính gõ của dây đàn thay thế cho âm thanh sắc lẹm, dồn nén của cây đàn bandoneon.

Bản chuyển soạn này là một minh chứng cho sự tổng hòa văn hóa mạnh mẽ đang diễn ra trong trường phái guitar Đông Nam Á. Pongpat Pongpradit, một nhân vật trung tâm của cộng đồng guitar cổ điển Thái Lan và là nhà nghiên cứu về bản sắc âm nhạc ASEAN, đã mang đến một góc nhìn độc đáo cho kiệt tác Argentina này. Thông qua dự án "Sounds from the SEA" (Âm thanh từ Đông Nam Á), Pongpat từ lâu đã tìm cách kết nối âm hưởng phương Đông với nguồn cội phương Tây, và cách ông xử lý tác phẩm của Gardel đã phản ánh cam kết này về sự trong trẻo của giai điệu cũng như khả năng kết nối với thính giả.

 


 

Franz Schubert (1797-1828)

Sonate for Pianoforte and Arpeggione  in A minor, D. 821 (1824)

(Sonata cho Pianoforte và Arpeggione giọng La thứ, D. 821)

I. Allegro Moderato

Guitar: Nguyễn Thanh Huy, Piano: Trần Thị Nguyệt Sa

 

Thật khó để thấu hiểu bản Sonata cho Pianoforte và Arpeggione giọng La thứ, D. 821 của Franz Schubert mà khôngp ngược dòng thời gian để tìm lại dấu tích của một nhạc cụ đã hoàn toàn biến mất. Vào thời kỳ Biedermeier tại Vienna năm 1823, nghệ nhân làm đàn Johann Georg Stauffer đã trình làng một tạo vật kỳ lạ: cây đàn Arpeggione. Là sự lai tạo giữa guitar và cello, nhạc cụ sáu dây có phím này được chơi bằng vĩ nhưng lại có cách lên dây chuẩn xác như một cây guitar. Dù bản thân nhạc cụ này chỉ là một nhánh cụt trong quá trình phát triển của khí cụ học, bị gạt sang các tủ kính bảo tàng chỉ trong vòng một thập kỷ, nhưng bản sonata năm 1824 của Franz Schubert vẫn mãi là minh chứng đơn độc và rực rỡ nhất cho sự tồn tại của nó.

Buổi biểu diễn tối nay sẽ đưa bản sonata trở về với ngôi nhà nguyên bản của nó: ngón đàn guitar. Trong khi các nghệ sĩ cello và viola từ lâu đã phải vật lộn để chuyển đổi sơ đồ bấm dây hệ guitar của Arpeggione sang các nhạc cụ lên dây quãng năm, thì cây guitar cổ điển lại bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc hình học của bàn tay trái mà Schubert đã hình dung. Những dãy chạy quãng ba và những chuỗi rải bước nhảy rộng vốn đầy chênh vênh trên cây cello nay nằm gọn dưới những ngón tay với sự trong trẻo đặc trưng, điều chắc chắn sẽ làm hài lòng Vincenz Schuster, nghệ sĩ điêu luyện Arpeggione mà tác phẩm này được đề tặng.

Chương I: Allegro Moderato mở ra một lăng kính tâm tưởng soi rọi vào trạng thái tâm lý của Schubert cuối năm 1824. Vừa trở về từ dinh thự của gia tộc Esterházy tại Hungary, Schubert phải đối mặt với sự suy kiệt bởi bệnh tật và cảm thức ngày càng lớn về sự hữu hạn của kiếp người. Thực tại này thấm đẫm vào âm nhạc, tạo nên tính lưỡng cực đặc trưng của Schubert: thứ nghệ thuật của nụ cười trong nước mắt. Chương nhạc mở đầu ở giọng La thứ với một giai điệu đầy ám ảnh, mang đậm tính thanh nhạc được đại dương cầm xướng lên rồi guitar tiếp nối. Nó được đặc trưng bởi mô-típ nhịp chấm dôi - một mầm mống âm nhạc khởi đầu bằng vẻ lãng đãng đầy luyến tiếc nhưng cuối cùng lại biến chuyển thành một động lực thôi thúc, đầy bất an trong phần phát triển.

Xuyên suốt phần trình bày, tính chất gõ của guitar mang lại vẻ quyến rũ thời Biedermeier cho những dãy chạy nốt móc kép điêu luyện, lấp lánh với sự tinh tế vốn thường bị che lấp bởi sức nặng của cây vĩ cello. Khi âm nhạc chuyển điệu sang ánh nắng rực rỡ của giọng Đô trưởng, chúng ta tìm thấy một khoảng nghỉ ngắn ngủi, ngọt ngào - một khoảnh khắc của sự thăng hoa trữ tình - trước khi phần phát triển cuốn chúng ta trở lại với sự bất ổn hòa thanh và cường độ mãnh liệt của trào lưu Sturm und Drang.

Thử thách đối với cặp song tấu hiện đại nằm ở chính âm thanh. Bởi cả guitar và piano về bản chất đều là nhạc cụ gõ dựa trên dây đàn được gẩy và những búa đàn rơi xuống, các nghệ sĩ phải phối hợp nhịp nhàng đến mức tinh vi để tạo ra ảo giác về độ vang ngân của một cây vĩ. Thông qua việc sử dụng điêu luyện kỹ thuật vibrato và rubato, nghệ sĩ guitar sẽ cất lên những dòng nhạc dài, mong manh, che giấu sự tắt dần tự nhiên của âm thanh để tôn vinh tầm vóc giai điệu của Schubert.

Bản chuyển soạn này cho phép chúng ta trải nghiệm Arpeggione Sonata không phải như một bản concerto đại chúng, mà như một tác phẩm Hausmusik - một cuộc đối thoại thì thầm giữa những người tri kỷ. Đó là một tác phẩm mang tính riêng tư sâu sắc, đòi hỏi thính giả phải nghiêng mình lắng nghe để chạm tới vẻ trữ tình mong manh cuối cùng của một bậc thầy soạn nhạc, người có thể tìm thấy vẻ đẹp vô tận ngay cả khi đối diện với sự thinh lặng của cõi vĩnh hằng.

 


 

Isaac Albeniz (1860-1909) / Arr. J. Spark / E. Lopes

- Córdoba (1892)
- Sevilla
(1886)

Saigon Guitar Quartet: Nguyễn Thanh Huy, Nguyễn Trí Đoàn, Huỳnh Bá Thơ, Trần Hoài Phương

 

Âm nhạc của Isaac Albéniz là một nghịch lý rạng rỡ của kỷ nguyên hậu Lãng mạn: dẫu là một nghệ sĩ piano lừng lẫy, người từng chinh phục những salon hoa lệ nhất thành Paris, nhưng nhịp đập sáng tạo của ông lại luôn đồng điệu với những con phố bụi bặm, ngập nắng của vùng Andalusia. Ông không chỉ viết nhạc; ông đã kiến tạo nên một "khí cụ học lý tưởng hóa" - một cấu trúc âm thanh nơi cây đàn piano thường xuyên được rèn giũa để mô phỏng vẻ gai góc đầy tâm trạng của cây đàn guitar Tây Ban Nha. Vì lẽ đó, thật hoàn hảo khi chúng ta được thưởng thức những kiệt tác này qua lăng kính của một sự cộng tác chuyển soạn đầy thấu hiểu. Dưới bàn tay của bậc thầy guitar người Brazil Edson Lopes và nhà chuyển soạn J. Spark, những tác phẩm này như được "hồi hương", đưa những kết cấu âm nhạc vốn lấy cảm hứng từ guitar trở về với ngôi nhà vốn có mà vẫn giữ trọn vẹn sức nặng hòa thanh của nguyên tác.

Córdoba

Trong những nốt nhạc mở đầu đầy tĩnh lặng của Córdoba, Albéniz đưa ta trở về một thành phố nơi lịch sử thời Trung cổ xếp lớp như những tầng trầm tích. Đây là một tác phẩm của sự chiêm nghiệm u huyền và trầm mặc, tách biệt hoàn toàn khỏi những tiếng huyên náo của các vũ đường. Tác phẩm bắt đầu bằng một chuỗi hòa thanh dựng đứng chậm rãi trên điệu thức Dorian, gợi lên tiếng chuông đồng nặng nề vang vọng và làn hương trầm bảng lảng của một đoàn rước Công giáo.

Khi sự im lìm của màn đêm buông xuống, âm nhạc chuyển mình thành một khúc nhạc chiều lay động tâm hồn. Tại đây, cây đàn guitar sắm vai guzla - một nhạc cụ một dây cổ xưa - cất lên giai điệu đơn ca đầy u sầu trên nền nhịp điệu ostinato kiên định ở bè trầm. Phần giữa này là chương ngắn về Cante Jondo - lối hát "Thâm trầm" của truyền thống Flamenco - đặc trưng bởi những chùm ba như những tiếng thở dài và niềm đam mê đang dần bùng cháy. Tác phẩm dâng trào đến cao trào rực rỡ ở giọng Rê trưởng trước khi bóng tối của đoạn hợp xướng mở đầu quay trở lại, tan dần vào hư không như ký ức về quá khứ Hồi giáo và Thiên Chúa giáo của thành phố.

Sevilla

Nếu Córdoba là niềm suy tưởng về sự tĩnh lặng và lịch sử thiêng liêng, thì Sevilla lại là một sự bùng nổ rực rỡ của niềm vui trần thế. Đây được coi là hình ảnh tiêu biểu nhất của thủ phủ vùng Andalusia, thành phố gắn liền với sự ra đời của vũ điệu Flamenco. Tác phẩm được xây dựng dựa trên động lực không ngừng nghỉ của điệu Sevillanas, một điệu nhảy dân gian với nhịp 3/4 lôi cuốn và việc sử dụng nhịp hemiola liên tục, tạo nên một sự căng thẳng nhịp điệu mô phỏng những nhát dậm gót gãy gọn, sắc sảo của điệu nhảy zapateado.

Bản chuyển soạn đã nắm bắt điêu luyện kỹ thuật rasgueado - lối quạt dây thần tốc bằng móng tay - mà Albéniz từng cố gắng tái hiện thông qua những búa đàn piano. Trong đoạn trung gian Copla, tâm trạng đột ngột lắng lại; âm nhạc chuyển sang giọng Đô thứ, hiến dâng một bản tình ca trữ tình đòi hỏi lối chơi legato đầy tính tự sự từ các nghệ sĩ. Khoảnh khắc nghỉ ngơi đầy cảm xúc này càng tôn lên sức mạnh của đoạn kết, nơi điệu nhảy tràn đầy năng lượng quay trở lại với phần coda huy hoàng, nhắc nhở chúng ta vì sao Albéniz vẫn mãi là người kể chuyện vĩ đại nhất của tâm hồn Tây Ban Nha.

Sự cộng tác giữa Lopes và Spark chính là một cuộc chuyển giao văn hóa mẫu mực. Bằng cách phân chia các cấu trúc piano dày đặc của Albéniz cho cả guitar và piano, các nhà chuyển soạn đã giải quyết được thách thức lớn nhất của nhạc cụ: độ ngân. Cây đàn guitar mang lại vẻ sắc sảo chân thực và sự linh hoạt luyến láy của âm sắc Tây Ban Nha, trong khi piano thể hiện dải âm thanh cộng hưởng mênh mông, mô phỏng hiệu ứng pedal lý tưởng hóa của nguyên tác. Cùng nhau, họ đã hiện thực hóa tầm nhìn nghệ thuật cuối cùng của Albéniz - một nền âm nhạc vừa bám rễ sâu trong lòng đất mẹ Tây Ban Nha, vừa được mài giũa tinh khôi cho những sân khấu hòa nhạc tầm cỡ thế giới.

 


 

Jurg Kindle (b.1960): Tirandosaurus

Saigon Guitar Ensemble II & III (25 guitars)

 

Trong bối cảnh không ngừng chuyển mình của nghệ thuật guitar thế kỷ XXI, chúng ta đang được chứng kiến một cuộc cách mạng âm thầm nhưng không kém phần vang dội: sự trỗi dậy của dàn nhạc guitar. Không còn bị giới hạn trong những lời tự sự thầm kín, đơn lẻ chốn salon Tây Ban Nha, cây đàn guitar giờ đây đã tìm thấy tiếng nói tập thể mang tầm vóc giao hưởng, mà vị kiến trúc sư trưởng chính là nhà soạn nhạc người Thụy Sĩ Jürg Kindle. Kiệt tác năm 2018 của ông, Tirandosaurus, đứng vững như một trụ cột vĩ đại của phong trào này - một tác phẩm vừa là đại tiệc âm thanh rực rỡ, vừa là bản tuyên ngôn về phương pháp sư phạm mẫu mực.

Để thấu cảm được nhịp đập đầy bản năng và thôi thúc của Tirandosaurus, ta phải nhìn lại căn tính âm nhạc của chính Kindle. Rất lâu trước khi tinh thông nghệ thuật đa âm tinh tế của những sợi dây nylon, Kindle từng là một tay trống Rock của thập niên 70. Dòng máu bộ gõ này chính là nguồn năng lượng bí mật trong những bản thảo của ông. Trong khi các nhà soạn nhạc khác ưu tiên những sắc thái hòa thanh, Kindle lại ưu tiên nhịp độ. Ông đối đãi với một dàn hợp xướng khổng lồ gồm 150 cây đàn guitar không phải như một nhóm ca tinh khôi, mà như một cỗ máy nhịp điệu. Ông tận dụng thân đàn rỗng để thực hiện kỹ thuật tambora và những đoạn ostinato bịt dây, tạo nên những âm vang mô phỏng tiếng hi-hat dồn dập hay tiếng trống lẫy đanh gọn.

Ngay cả cái tên tác phẩm cũng là một sự kết hợp đầy hóm hỉnh và chuẩn xác về mặt kỹ thuật - một từ ghép giữa loài khủng long bạo chúa Tyrannosaurus và tirando - kỹ thuật gảy rời. Bằng cách đặt tác phẩm trên nền tảng kỹ thuật tay phải đặc thù này, Kindle muốn thể hiện rằng ngay cả một tập hợp người chơi khổng lồ vẫn duy trì được sự trong trẻo của cấu trúc âm thanh.

Khác với kỹ thuật gảy tựa apoyando vốn dễ bị nhòe khi nhân lên gấp trăm lần, kỹ thuật tirando cho phép các nốt nhạc thoát ra khỏi dây đàn và vang lên trong suốt như pha lê. Hậu tố "-saurus" (khủng long) chính là phần hồn của diễn xướng: âm nhạc trở nên nặng nề, vững chãi và mang một quyền năng không thể phủ nhận. Nó chuyển động như một kẻ săn mồi đỉnh bảng thời tiền sử, sử dụng những khối âm nửa cung trầm đục và nền tảng ổn định của guitar bass để neo giữ một thứ âm thanh vừa nguyên sơ, vừa hiện đại.

Được đặt hàng bởi Liên hoan Dàn nhạc Guitar Miền Trung Hoa Kỳ năm 2018, Tirandosaurus được sáng tác để trở thành một bản Concerto Grosso cho thời đại kỹ thuật số. Trong buổi công diễn thế giới, bộ tứ chuyên nghiệp Four Aces Guitar Quartet sắm vai nhóm nhóm độc tấu điêu luyện, bay bổng phía trên dàn hòa tấu gồm 150 sinh viên. Lựa chọn cấu trúc thông minh này cho phép tác phẩm khỏa lấp khoảng cách giữa tính đại chúng của trình độ trung cấp và sự rực rỡ của nghệ thuật chuyên nghiệp. Âm nhạc chuyển động qua từng phân đoạn - từ phần mở đầu đầy kịch tính, căng thẳng khi "con khủng long" tiến lại gần, đến phần kết rực rỡ năng lượng, nơi các nhịp điệu Mỹ Latinh và nhịp điệu gốc Phi hòa quyện thành một "Khối Đại lễ Âm thanh" thống nhất.

Tirandosaurus không chỉ đơn thuần là một bản nhạc kết màn; đó là sự tôn vinh tiềm năng gắn kết cộng đồng của những nhạc cụ dây gẩy. Tác phẩm đưa cây đàn guitar ra khỏi thư phòng tĩnh lặng để bước lên sân khấu thế giới với vẻ gầm vang và đầy nhịp điệu. 

 

Soạn bởi: Bùi Thảo Hương

 

Comments are closed.