
Ouverture de Guitare – Saigon 2026 (30.01.2026) | Giới thiệu tác phẩm
25/01/2026GIỚI THIỆU TÁC PHẨM
CONCERTO FOR 2 PIANOS & STRINGS IN C MINOR, BWV 1060 (1736)
(Concerto cho 2 Piano & và Dàn dây giọng Đô thứ, BWV 1060)
I. Allegro
II. Adagio
III. Allegro
Piano Solo 1: Phạm Nguyễn Anh Vũ, Piano Solo 2: Phạm Nguyễn Hoài Trang
Tách biệt hoàn toàn khỏi những thanh âm vọng về từ thánh đường Thomaskirche và những lễ nghi phụng vụ Luther khắc kỷ, bản Concerto giọng Đô thứ, BWV 1060 mở ra một cánh cửa dẫn chúng ta vào một khía cạnh khác trong thế giới của Johann Sebastian Bach: sự sôi động, đậm đà hương cà phê của đời sống thế tục Leipzig. Được sáng tác, hay đúng hơn là được tái hiện, vào khoảng năm 1736 cho dàn nhạc Collegium Musicum, tác phẩm này không được sinh ra nơi bệ thờ trang nghiêm, mà giữa bầu không khí huyên náo của quán cà phê Gottfried Zimmermann. Tại đây, giữa tiếng lanh canh của tách sứ và làn khói thuốc lá mịt mờ, Bach đã biến nghệ thuật concerto nghiêm cẩn thành một màn phô diễn kỹ thuật đầy choáng ngợp. Vì lẽ đó, tác phẩm này là một cuộc đối thoại, một sự giao đãi đầy trí tuệ, sôi nổi và thường xuyên rực lửa giữa hai cây đàn phím, nổ lách tách thứ năng lượng của một đêm thứ Sáu tại Leipzig thế kỷ 18.
I. Allegro
Tác phẩm mở màn bằng chương Allegro đầy rắn rỏi và nghiêm nghị, được đúc kết trong hình thức điệp khúc vốn được Vivaldi hoàn thiện nhưng nay được làm sâu sắc thêm bởi nghệ thuật đối vị dày đặc chất Đức của Bach. Chủ đề chính là một kỳ quan của sự cô đọng, được thúc đẩy bởi một xung động nhịp điệu không ngừng nghỉ, thiết lập nên sắc thái nghiêm trang của điệu tính Đô thứ. Khi các nghệ sĩ độc tấu bắt đầu diễn tấu, sức nặng tựa khối tảng của dàn nhạc nhường chỗ cho một cuộc trò chuyện thân mật. Khác với những bản concerto phong cách Ý nhẹ nhàng hơn cùng thời, dàn nhạc ở đây không chỉ đơn thuần đệm đàn mà còn tham gia vào kết cấu bốn bè phong phú, đan dệt vào ra giữa cuộc đối thoại của các nghệ sĩ độc tấu với sự chặt chẽ tuyệt đối của trí tuệ.
II. Adagio
Chương giữa Adagio giọng Mi giáng trưởng hiện lên như một thánh địa chói ngời và trác tuyệt, tách biệt khỏi nguồn năng lượng cuồn cuộn của chương đầu. Về bản chất, đây là một khúc aria không lời hoành tráng, một điệu cantilena nơi hai nghệ sĩ độc tấu quấn quýt trong cái ôm dịu dàng, hòa hợp thay vì một màn đấu tay đôi cạnh tranh. Lối viết nhạc ở đây đậm chất thanh nhạc đến mức nó gợi nhớ đến những bản song ca tình yêu vĩ đại của opera thời Baroque. Trong nhiều bản diễn giải, bộ dây của dàn nhạc buông vĩ để chơi kỹ thuật gảy dây xuyên suốt, tạo nên nhịp tim rung động mong manh, cho phép các bè solo lướt đi nhẹ bẫng không chút vướng bận. Điều này gợi lên sự thân mật điền dã tương tự như chương chậm nổi tiếng trong bản Double Violin Concerto của Bach.
III. Allegro
Sự hướng nội của chương Adagio bị xua tan bởi chương kết, một chương nhạc bùng nổ với động năng của điệu vũ Bourrée hay Gigue. Chủ đề chính "bật ra" với sức sống đảo phách đầy lan tỏa. Khi chương nhạc tiến triển, Bach đẩy kỹ thuật của các nghệ sĩ biểu diễn đến giới hạn, đòi hỏi những chuỗi chạy ngón tốc độ và sự nhả âm sáng chói. Một điểm thú vị đặc biệt cần lắng nghe là hiệu ứng "bombilans" trong phần đệm – một kỹ thuật reo dây râm ran, lấp lánh tạo nên kết cấu phấn khích và kịch tính, gợi nhớ đến hiệu ứng bão tố trong tổ khúc "Bốn Mùa" của Vivaldi. Bản concerto tăng tốc hướng tới một cái kết dứt khoát, rạng rỡ, để lại cho người nghe cảm giác phấn chấn, bắc nhịp cầu nối liền sự lịch duyệt quý tộc của cung đình với nguồn năng lượng sống động của quán cà phê.
CONCERTO FOR FLUTE, VIOLIN, PIANO & STRINGS IN A MINOR, BWV 1044 (1738-40) (Vietnam Premiere)
(Concerto cho Flute, Violin, Piano & Dàn dây giọng La thứ, BWV 1044 (1738-40) (Công diễn lần đầu tại Việt Nam))
I. Allegro
II. Adagio ma non tanto e dolce
III. Alla breve
Flute Solo: Terri Sundberg, Violin Solo: Chương Vũ, Piano Solo: Nguyễn Thùy Yên
Chạm ngõ bản "Triple Concerto" giọng La thứ là ta đang chứng kiến phép giả kim ngoạn mục trong những năm tháng xế chiều của Johann Sebastian Bach. Thường bị che khuất bởi người anh em tâm giao nổi tiếng hơn là bản Brandenburg Concerto số 5 (vốn cùng được viết cho bộ ba nhạc cụ độc tấu gồm flute, violin và đàn phím), BWV 1044 lại là một kiệt tác thâm trầm hơn, dày đặc hơn và chặt chẽ đến mức khắc kỷ. Đây là tác phẩm được thai nghén từ bầu không khí huyên náo, mờ ảo khói thuốc của quán Café Zimmermann tại Leipzig, nơi Bach dẫn dắt dàn nhạc Collegium Musicum. Trong không gian tách biệt khỏi những áp lực thần học của nhà thờ này, Bach thỏa sức đắm mình vào cái gọi là "khoa học" của âm nhạc - cụ thể hơn, đó là nghệ thuật của sự biến hóa.
Các học giả mô tả concerto này là một tác phẩm "phỏng tác" - một thuật ngữ mà trong kỷ nguyên Baroque không mang hàm ý chế giễu, mà ám chỉ sự tái cấu trúc đầy tôn trọng và tài tình dựa trên những chất liệu sẵn có. Về bản chất, bản concerto này là một bản thảo viết đè của âm nhạc. Bach đã lấy hai tác phẩm độc tấu trước đó vốn có độ khó cực cao - một bản Prelude và Fugue cho phím (BWV 894) và một chương sonata cho đàn organ (BWV 527) - để rồi phóng tác chúng ra không gian rộng lớn hơn. Ông phân tách các bè giai điệu gốc, phân bổ lại cho ba nghệ sĩ độc tấu và dàn nhạc, tạo nên một cuộc đối thoại với sự phức tạp đến choáng ngợp.
I. Allegro
Chương mở đầu Allegro ngay lập tức thiết lập bầu không khí phô diễn kỹ thuật ở trình độ thượng thừa. Được xây dựng dựa trên bản
cho nhạc cụ phím từ thời kỳ Bach còn ở Weimar, bè phím vẫn đóng vai trò là nhân vật chính ngự trị tác phẩm. Bach áp dụng một khung nhạc đệm mới bao quanh những chùm nốt liên ba cuồn cuộn không dứt của bản solo gốc. Hãy lắng nghe sự tương tác bên trong nhóm độc tấu: flute và violin trình diễn như một dàn nhạc thu nhỏ, đệm nhẹ nhàng cho những chuỗi chạy ngón của bè phím, trước khi toàn bộ dàn dây ập vào để cuốn phăng âm nhạc sang một vùng hòa thanh mới. Đó là một kết cấu dày đặc, mang tính giao hưởng, đòi hỏi sự rành mạch tuyệt đối từ các nghệ sĩ biểu diễn.
II. Adagio ma non tanto e dolce
Chương giữa mang đến một sự chuyển dịch sâu sắc về màu sắc và bầu không khí. Dàn dây của dàn nhạc lặng tiếng, thu gọn toàn bộ hòa âm về flute, violin và đôi tay của nghệ sĩ piano. Được đánh dấu bởi dolce (ngọt ngào), chương nhạc này là ví dụ rực rỡ của phong cách galant - thứ âm nhạc đề cao giai điệu đẹp tựa bài ca và sự trong trẻo của cảm xúc hơn là những quy tắc đối vị nghiêm ngặt.
Cấu trúc ở đây thật độc đáo: giai điệu được chuyển giao giữa các nhạc cụ trong một điệu vũ nhịp đôi dập dìu. Tuy nhiên, đặc điểm định hình nên chương Adagio này nằm ở phần đệm. Ở bè trầm của đàn phím, Bach viết một dải hợp âm để chơi kỹ thuật gảy dây. Hiệu ứng này tạo ra nhịp đập dịu nhẹ tựa tiếng đàn lutes - một lớp đệm âm thanh êm ái để flute và violin dệt nên những đường nét thân mật đầy chất suy tư triết học.
III. Alla breve
Chương kết quay trở lại giọng La thứ nghiêm cẩn và quyết liệt với một bản fugue ba chủ đề tinh xảo đến nghẹt thở. Dựa trên phần Fugue của BWV 894, chương nhạc này là một chuyển động vĩnh cửu thách thức giới hạn sự khéo léo của người chơi. Nhịp điệu mang tính thôi thúc, đặc trưng bởi những hình tượng nốt liên ba như đang phi nước đại, rượt đuổi nhau qua các bè.
Bach sử dụng thủ pháp đầy tinh vi ở đây: chủ đề của dàn nhạc thực chất được giấu bên trong những nốt nhạc bắn ra như tên lửa của chủ đề bè phím, tạo nên một sự thống nhất mà người nghe có thể cảm nhận được ngay cả khi chưa phân tích kỹ lưỡng. Khi chương nhạc lao vun vút về phía kết thúc, nghệ sĩ piano bứt phá một đoạn cadenza dài tỏa sáng đơn độc trước khi toàn bộ dàn nhạc ập trở lại, tạo nên cái kết dứt khoát và đầy sức nặng. Đó là lời kết hùng tráng cho một tác phẩm minh chứng khả năng của Bach trong việc tìm thấy sức sống mới, vô tận từ chính quá khứ âm nhạc của mình.
CONCERTO FOR VIOLIN, VIOLA, STRINGS & CONTINUO IN D MINOR, BWV 1043R (1730-31)
(Concerto cho Violin, Viola, Dàn dây & Continuo giọng Rê thứ, BWV 1043R)
I. Vivace
II. Largo ma non tanto
III. Allegro
Violin Solo: Chương Vũ, Viola Solo: Trần Hoàng Yến
Johann Sebastian Bach chưa bao giờ là người cam tâm để một tác phẩm phải phủ bụi thời gian. Đối với ông, âm nhạc là một thực thể sống động, một dòng chảy linh hoạt luôn sẵn sàng khoác lên mình những hình hài mới cho những nghệ sĩ mới bằng thủ pháp nghệ thuật phỏng tác. Cũng giống như cách ông từng chuyển soạn chính bản concerto này thành tác phẩm cho hai đàn harpsichord (BWV 1062) vào năm 1736, giới nghiên cứu học thuật và thực hành biểu diễn hiện đại đã trao tặng chúng ta bản BWV 1043R - một bản phục dựng dành cho violin và viola. Bản chuyển soạn này không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về nhạc cụ mà còn soi rọi và làm sáng tỏ mạng lưới tư duy dày đặc, đầy trí tuệ trong lối viết tẩu pháp của Bach. Bằng cách khai thác dải âm sắc trầm ấm và độc đáo của cây đàn viola, cấu trúc nội tại của kiệt tác giọng Rê thứ này được phơi bày, mở ra một nhãn quan tươi mới về một trong những tượng đài được sùng bái nhất của kỷ nguyên Baroque.
Về cốt lõi, bản concerto là một ví dụ chuẩn mực về nghệ thuật đối thoại. Bach đã lấy khuôn mẫu concerto của Ý được Vivaldi phổ biến với cấu trúc nhanh-chậm-nhanh và các chủ đề dàn nhạc lặp đi lặp lại và biến đổi nó. Trong khi các bản concerto của Ý thường có sự tách biệt rõ ràng giữa nghệ sĩ độc tấu và dàn nhạc, Bach lại tạo ra một mạng lưới âm thanh dày đặc, hòa quyện. Ông đã đạt đến một sự tổng hòa hoàn hảo giữa ngọn lửa trữ tình của Ý với khoa học phức điệu uyên thâm của truyền thống Đức, tạo nên một dòng luận điểm âm nhạc liên tục, biến chuyển, nơi mọi bè phái đều đóng vai trò thiết yếu.
I. Vivace
Concerto không mở màn bằng một giai điệu đơn thuần, mà bằng một sự bùng nổ của tẩu pháp. Khi bước vào với chủ đề, viola cất tiếng với uy lực gân guốc tựa cello, neo giữ hòa âm, cho phép violin bay bổng phía trên với độ sáng trong tựa pha lê. Chương nhạc là một kỳ tích của động năng, được thúc đẩy bởi nhịp điệu không ngừng. Ở những khoảnh khắc chéo bè, các âm sắc riêng biệt cho phép khán thính giả nghe chính xác khi nào âm trầm vươn lên trên âm cao, thêm một tầng kịch tính thường bị lu mờ trong phiên bản gốc.
II. Largo ma non tanto
Nếu chương đầu là ngọn lửa của trí tuệ, thì chương Largo giọng Fa trưởng lại là linh hồn đầy cảm xúc của tác phẩm. Chương nhạc được viết dưới dạng Siciliano, một điệu vũ điền dã dập dìu, nhẹ nhàng, thường gắn liền với nỗi u sầu êm dịu. Dàn dây của dàn nhạc lùi về phía sau, tạo nên một vòng hào quang đệm nhẹ, nhường lại không gian cho hai nghệ sĩ độc tấu đắm mình trong bản song tấu hạnh phúc. Với violin và viola, chương nhạc này mang dáng dấp của một màn tình tự trong opera. Các đường nét giai điệu quấn quýt trong những chuỗi nghịch phách tuyệt đẹp - những khoảnh khắc nghịch âm ngọt ngào nơi một bè giữ nốt ngân vang trong khi bè kia di chuyển trước khi giải kết. Sắc thái trầm tối của viola mang lại hơi ấm vững chãi cho cuộc đối thoại này, biến một cuộc trò chuyện thanh tao thoát tục thành điều gì đó sâu sắc, riêng tư.
III. Allegro
Cơn bão trở lại trong chương kết, một chương nhạc với năng lượng cuồng nộ hiếm thấy ở giọng chủ Rê thứ. Nhịp điệu chuyển sang nhịp ba nhanh, được thúc đẩy bởi những hình tượng nốt liên ba trút xuống như thác đổ giữa các nghệ sĩ độc tấu. Đây là bài kiểm tra tột cùng về kỹ thuật điêu luyện, đặc biệt đối với nghệ sĩ viola, người phải điều khiển những chuỗi chạy ngón tốc độ trên những dây đàn dày hơn và phản hồi chậm hơn. Hiệu ứng mang lại đầy kịch tính tựa một cuộc rượt đuổi tốc độ cao nơi hai nhạc cụ luân phiên dẫn dắt trong trò chơi mô phỏng đến nghẹt thở. Bản concerto kết thúc bằng cú đồng diễn mạnh mẽ của toàn bộ dàn nhạc, khiến người nghe thấy phấn chấn như vừa xem xong một cuộc tranh luận căng thẳng nhưng lại kết thúc đẹp đẽ thông qua niềm vui thuần khiết của việc hòa tấu.
ORCHESTRAL SUITE NO. 2 IN B MINOR, BWV 1067 (1738–39)
(Tổ khúc cho dàn nhạc số 2 giọng Si thứ, BWV 1067)
I. Ouverture
II. Rondeau
III. Sarabande
IV. Bourrée I & II
V. Polonaise
VI. Menuet
VII. Badinerie
Flute: Terri Sundberg
Chúng ta hãy tạm quên đi những thánh đường uy nghiêm hay cung điện hoàng gia tráng lệ, mà mường tượng về một không gian hoàn toàn khác: không khí sôi nổi của một quán cà phê tại Leipzig những năm 1730. Chính tại nơi đây, giữa hương cà phê nồng đượm và tiếng thì thầm trò chuyện của giới tinh hoa văn hóa thành phố, Johann Sebastian Bach đã tìm thấy một không gian tự do nghệ thuật đầy sinh khí. Với vai trò giám đốc của Collegium Musicum, một chuỗi hòa nhạc công chúng được tổ chức tại quán cà phê của Zimmermann, Bach đã có thể tạm gác lại những phận sự thiêng liêng của một Thomaskantor (Ca trưởng nhà thờ St. Thomas) để đắm mình vào những xu hướng mới nhất của dòng khí nhạc thế tục. Tổ khúc cho dàn nhạc số 2 giọng Si thứ, được sáng tác khoảng năm 1738–39 cho chính những buổi hòa nhạc này, là một sản phẩm bậc thầy của bối cảnh đó - một tác phẩm giao thoa giữa vẻ quyến rũ tinh tế, lối phối khí thính phòng thân mật và kỹ thuật biểu diễn điêu luyện đến chói lòa.
Xuyên suốt tác phẩm, Bach đã hòa quyện một cách bậc thầy các phong cách âm nhạc thịnh hành đương thời: vẻ uy nghi, trang trọng của cung đình Pháp, nét phô diễn độc tấu rực rỡ của concerto Ý, và trên hết là nghệ thuật phức điệu Đức với trình độ vô song của riêng ông.
Tổ khúc mở đầu bằng một khúc Ouverture hoành tráng là trọng tâm cả về cấu trúc lẫn cảm xúc của toàn bộ tác phẩm. Khúc nhạc tuân theo khuôn mẫu cổ điển của Pháp do Lully thiết lập: một đoạn dạo đầu chậm rãi, trang nghiêm, nổi bật với nhịp điệu chấm giật sắc bén, nhường chỗ cho một đoạn fugue tốc độ nhanh và đầy nội lực. Tại đây, giai điệu được giải phóng, dệt nên những chương đoạn rực rỡ mang phong cách concerto, xuyên qua mạng lưới phức điệu tinh vi của dàn dây. Một đoạn trở về ngắn gọn và trang trọng với chủ đề ban đầu đã khép lại cánh cổng âm nhạc hùng vĩ này.
Nối tiếp là một chuỗi vũ điệu cách điệu đầy cuốn hút, mỗi điệu mang một cá tính riêng biệt. Điệu Rondeau là một hình mẫu của vẻ thanh lịch cung đình, với chủ đề chính duyên dáng liên tục quay trở lại giữa những đoạn nhạc đối lập, phảng phất một nỗi u hoài dịu nhẹ. Tuy nhiên, điệu lo mới chính là kiệt tác thầm lặng của tổ khúc. Một vũ điệu chậm rãi, trang nghiêm với vẻ đẹp sâu lắng, đây đồng thời còn là một câu đố trí tuệ đáng kinh ngạc: một bản canon nghiêm ngặt, trong đó bè trầm mô phỏng hoàn hảo giai điệu do violin trình bày. Thế nhưng, thiên tài của Bach đã khiến cho cấu trúc phức tạp này hoàn toàn ẩn mình và được thăng hoa bởi sức mạnh biểu cảm và thống thiết của chương nhạc. Cặp vũ điệu Bourrée sôi động phá tan bầu không khí trầm tư bằng một nguồn năng lượng bùng nổ. Điệu Polonaise giới thiệu một vũ điệu quý phái gốc Ba Lan, tiếp nối bởi một khúc Double (một dạng biến tấu) đầy khéo léo. Một điệu Menuet giản dị và duyên dáng vang lên như một khoảnh khắc chuyển vị nhẹ nhàng trước khi đến với màn kết ngoạn mục.
Tổ khúc khép lại bằng chương nhạc trứ danh nhất: Badinerie. Tên gọi này có nghĩa là "trêu đùa" hay "đùa cợt vui vẻ", đã lột tả hoàn hảo tính chất của âm nhạc. Đó là một cuộc rượt đuổi tốc độ cao, đầy hứng khởi và gần như không có điểm nghỉ, một dòng chảy liên tục của những nốt móc kép, trở thành một màn trình diễn chói sáng về kỹ thuật nhả nốt hoàn hảo và sự lả lướt của ngón tay cho nghệ sĩ. Chương cuối rực rỡ này đã trở thành một biểu tượng đến mức đôi khi làm lu mờ phần còn lại của tác phẩm, nhưng khi được đặt đúng bối cảnh, nó chính là đỉnh cao hoàn mỹ và hân hoan cho một tổ khúc đã cân bằng một cách tài tình giữa chiều sâu trí tuệ, vẻ duyên dáng cung đình và niềm vui ngập tràn của kỹ thuật biểu diễn.
Soạn bởi: Bùi Thảo Hương
